Finance

Danh sách
542669:BOM
BMW Industries Ltd
53,30 ₹
-1,02%
(-0,55) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 542669...
Mở
54,00 ₹
Cao
54,90 ₹
Thấp
53,05 ₹
Vốn hoá thị trường
12,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
195,77 N
Khối lượng
78,91 N
Cổ tức
0,81%
Cổ tức hằng quý
0,11 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,04
Cao nhất trong 52 tuần
65,19 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
26,06 ₹
EPS
3,80 ₹
Số nhân viên
686
Mở
54,00 ₹
Cao
54,90 ₹
Thấp
53,05 ₹
Vốn hoá thị trường
12,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
195,77 N
Khối lượng
78,91 N
Cổ tức
0,81%
Cổ tức hằng quý
0,11 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,04
Cao nhất trong 52 tuần
65,19 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
26,06 ₹
EPS
3,80 ₹
Số nhân viên
686
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BMW Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên686
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbmwil.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,45 T
1,62 T
2,09 T
1,66 T
Giá vốn hàng bán
518,38 Tr
710,93 Tr
1,01 T
533,01 Tr
Chi phí doanh thu
518,38 Tr
710,93 Tr
1,01 T
533,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
87,41 Tr
88,00 Tr
118,15 Tr
117,44 Tr
Chi phí hoạt động
696,29 Tr
668,23 Tr
618,17 Tr
928,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,21 T
1,38 T
1,63 T
1,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
234,21 Tr
242,43 Tr
463,91 Tr
198,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
20,67 Tr
16,21 Tr
-42,53 Tr
106,81 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
206,78 Tr
211,24 Tr
468,87 Tr
249,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
206,78 Tr
211,24 Tr
409,96 Tr
249,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
56,49 Tr
35,44 Tr
138,74 Tr
59,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,32%
16,78%
29,59%
23,82%
Chi phí hoạt động khác
473,98 Tr
437,21 Tr
379,42 Tr
672,62 Tr
Thu nhập ròng
151,46 Tr
176,12 Tr
331,56 Tr
191,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,45%
10,86%
15,83%
11,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
61,85 Tr
-
Chi phí lãi suất
-48,10 Tr
-47,40 Tr
-73,26 Tr
-54,99 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-48,10 Tr
-47,40 Tr
-11,41 Tr
-54,99 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
134,90 Tr
143,02 Tr
118,42 Tr
138,78 Tr
EBITDA
364,81 Tr
350,38 Tr
592,37 Tr
328,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google