Finance

Danh sách
542652:BOM
Polycab India Ltd
8.219,00 ₹
+0,03%
(+2,60) 1 ngày
16 thg 10, 15:58:26 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 542652...
Mở
8.229,55 ₹
Cao
8.325,65 ₹
Thấp
8.135,95 ₹
Vốn hoá thị trường
1,24 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
21,89 N
Khối lượng
18,21 N
Cổ tức
0,57%
Cổ tức hằng quý
11,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
43,31
Cao nhất trong 52 tuần
10.128,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
6.660,50 ₹
EPS
189,76 ₹
Số nhân viên
6 N
Mở
8.229,55 ₹
Cao
8.325,65 ₹
Thấp
8.135,95 ₹
Vốn hoá thị trường
1,24 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
21,89 N
Khối lượng
18,21 N
Cổ tức
0,57%
Cổ tức hằng quý
11,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
43,31
Cao nhất trong 52 tuần
10.128,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
6.660,50 ₹
EPS
189,76 ₹
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Polycab India Limited is an Indian electrical equipment company based in Mumbai, India. The company manufactures and sells electrical products, including wires and cables, electric fans, LED lighting and luminaires, switches and switchgear, solar products, and conduits and accessories. It also operates in the engineering, procurement, and construction sector. In 2023, the company was ranked 161st on the Fortune India 500 list in 2023, with revenues of ₹14,206 crores. It is the largest wire and cable manufacturer in India and holds 25% to 26% of the market share in the wires and cables sector in India. As of March 2023, the company operates 28 manufacturing units in Gujarat, Maharashtra, Karnataka, Uttarakhand, Tamil Nadu, and the Union Territory of Daman, along with over 29 warehouses across India. The company is included in the MSCI Standard Index, and is a constituent of the Nifty Midcap 100 Index and the BSE 200 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Polycab India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,63 N
Ngày thành lập1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webpolycab.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
64,77 T
76,36 T
88,64 T
82,10 T
Giá vốn hàng bán
47,21 T
57,55 T
68,26 T
62,52 T
Chi phí doanh thu
47,21 T
57,55 T
68,26 T
62,52 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,65 T
3,31 T
2,48 T
2,97 T
Chi phí hoạt động
8,26 T
10,15 T
8,91 T
9,14 T
Tổng chi phí hoạt động
55,47 T
67,70 T
77,16 T
71,66 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,30 T
8,66 T
11,48 T
10,44 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-89,56 Tr
-22,58 Tr
19,60 Tr
29,73 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,21 T
8,42 T
10,49 T
10,58 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,04 T
8,06 T
10,20 T
9,84 T
Chi phí thuế thu nhập
2,28 T
2,12 T
2,64 T
2,62 T
Thuế suất hiệu dụng
24,76%
25,18%
25,13%
24,72%
Chi phí hoạt động khác
4,65 T
5,78 T
5,45 T
5,13 T
Thu nhập ròng
6,85 T
6,22 T
7,73 T
7,84 T
Biên lợi nhuận ròng
10,58%
8,14%
8,72%
9,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
45,46
41,19
52,00
51,94
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
204,63 Tr
199,28 Tr
134,47 Tr
167,74 Tr
Chi phí lãi suất
-315,52 Tr
-577,71 Tr
-665,91 Tr
-685,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-110,89 Tr
-378,43 Tr
-531,44 Tr
-518,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
967,76 Tr
1,06 T
977,95 Tr
1,03 T
EBITDA
10,20 T
9,65 T
12,39 T
11,40 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
23,60 Tr
32,13 Tr
22,81 Tr
11,71 Tr
Các ứng dụng của Google