Finance

Danh sách
Tại sao 542651 tăng 5,25%?
Tìm hiểu sâu hơn
542651:BOM
KPIT Technologies Ltd
554,75 ₹
+5,25%
(+27,65) 1 ngày
16 thg 10, 15:58:59 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 542651...
Mở
525,05 ₹
Cao
554,80 ₹
Thấp
525,05 ₹
Vốn hoá thị trường
150,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
176,78 N
Khối lượng
486,33 N
Cổ tức
1,35%
Cổ tức hằng quý
1,87 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
26,06
Cao nhất trong 52 tuần
1.284,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
471,20 ₹
EPS
21,29 ₹
Số nhân viên
13 N
Mở
525,05 ₹
Cao
554,80 ₹
Thấp
525,05 ₹
Vốn hoá thị trường
150,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
176,78 N
Khối lượng
486,33 N
Cổ tức
1,35%
Cổ tức hằng quý
1,87 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
26,06
Cao nhất trong 52 tuần
1.284,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
471,20 ₹
EPS
21,29 ₹
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
KPIT Technologies Ltd is an Indian multinational corporation which provides engineering research and development services to automotive companies. The company is headquartered in Pune and has development centers in Europe, USA, Brazil, Japan and China, apart from India. KPIT has filed 58 patents, published some research papers, and has won several awards for innovation. Wikipedia
Giới thiệu về KPIT Technologies Ltd
Giám đốc điều hànhKishor Patil
Số nhân viên12,5 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkpit.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,88 T
16,17 T
17,11 T
16,75 T
Giá vốn hàng bán
9,96 T
10,23 T
11,52 T
10,78 T
Chi phí doanh thu
9,96 T
10,23 T
11,52 T
10,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
441,93 Tr
-
Chi phí hoạt động
3,31 T
3,42 T
2,88 T
3,92 T
Tổng chi phí hoạt động
13,27 T
13,65 T
14,40 T
14,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,60 T
2,52 T
2,71 T
2,05 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
235,79 Tr
40,40 Tr
-556,87 Tr
83,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,31 T
1,81 T
2,25 T
1,60 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,31 T
2,11 T
1,71 T
1,60 T
Chi phí thuế thu nhập
614,78 Tr
476,32 Tr
616,71 Tr
438,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,66%
26,31%
27,45%
27,38%
Chi phí hoạt động khác
2,56 T
2,61 T
1,61 T
3,10 T
Thu nhập ròng
1,69 T
1,33 T
1,63 T
1,17 T
Biên lợi nhuận ròng
10,65%
8,24%
9,53%
7,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
6,18
6,48
5,95
4,28
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
145,56 Tr
-
Chi phí lãi suất
-162,51 Tr
-233,49 Tr
-215,74 Tr
-229,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-162,51 Tr
-233,49 Tr
-70,18 Tr
-229,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
747,06 Tr
810,11 Tr
819,57 Tr
825,37 Tr
EBITDA
3,29 T
2,72 T
2,98 T
2,80 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google