Finance

Danh sách
542627:BOM
Chandni Machines Ltd
103,25 ₹
+0,23%
(+0,24) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 542627...
Mở
107,25 ₹
Cao
107,25 ₹
Thấp
98,01 ₹
Vốn hoá thị trường
695,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
14,81 N
Khối lượng
1,96 N
Cao nhất trong 52 tuần
127,74 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
34,00 ₹
EPS
-3,49 ₹
Số nhân viên
13
Mở
107,25 ₹
Cao
107,25 ₹
Thấp
98,01 ₹
Vốn hoá thị trường
695,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
14,81 N
Khối lượng
1,96 N
Cao nhất trong 52 tuần
127,74 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
34,00 ₹
EPS
-3,49 ₹
Số nhân viên
13
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chandni Machines Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcml.net.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
749,74 N
4,45 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-3,28 Tr
4,33 Tr
Chi phí doanh thu
-
-
-3,28 Tr
4,33 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,21 Tr
2,04 Tr
3,77 Tr
2,20 Tr
Chi phí hoạt động
6,67 Tr
5,69 Tr
-798,59 N
32,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,67 Tr
5,69 Tr
-4,08 Tr
37,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-6,67 Tr
-5,69 Tr
4,83 Tr
-32,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,16 Tr
24,09 Tr
-34,16 Tr
7,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-7,98 Tr
18,26 Tr
-8,04 Tr
-25,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,98 Tr
18,26 Tr
-26,06 Tr
-25,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,65 Tr
-250,00 N
3,47 Tr
-6,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-33,17%
-1,37%
-43,20%
23,45%
Chi phí hoạt động khác
3,45 Tr
2,63 Tr
-5,60 Tr
29,77 Tr
Thu nhập ròng
-10,63 Tr
18,51 Tr
-11,52 Tr
-19,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-1.536,26%
-446,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,40 Tr
-
Chi phí lãi suất
-152,00 N
-138,00 N
-144,91 N
-154,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-152,00 N
-138,00 N
3,26 Tr
-154,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,02 Tr
1,02 Tr
1,03 Tr
977,00 N
EBITDA
-5,81 Tr
-5,52 Tr
5,01 Tr
-31,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google