Finance

Danh sách
Tại sao 542580 tăng 3,79%?
Tìm hiểu sâu hơn
542580:BOM
Aartech Solonics Ltd
47,43 ₹
+3,79%
(+1,73) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 542580...
Mở
49,50 ₹
Cao
49,50 ₹
Thấp
46,61 ₹
Vốn hoá thị trường
1,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,71 N
Khối lượng
40,41 N
Cổ tức
0,26%
Cổ tức hằng quý
0,03 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
30,80
Cao nhất trong 52 tuần
64,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
34,00 ₹
EPS
1,54 ₹
Số nhân viên
76
Mở
49,50 ₹
Cao
49,50 ₹
Thấp
46,61 ₹
Vốn hoá thị trường
1,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,71 N
Khối lượng
40,41 N
Cổ tức
0,26%
Cổ tức hằng quý
0,03 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
30,80
Cao nhất trong 52 tuần
64,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
34,00 ₹
EPS
1,54 ₹
Số nhân viên
76
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aartech Solonics Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên76
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
117,01 Tr
73,82 Tr
174,64 Tr
72,85 Tr
Giá vốn hàng bán
60,06 Tr
24,30 Tr
126,36 Tr
36,79 Tr
Chi phí doanh thu
60,06 Tr
24,30 Tr
126,36 Tr
36,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,50 Tr
11,15 Tr
20,40 Tr
12,28 Tr
Chi phí hoạt động
34,41 Tr
27,38 Tr
21,86 Tr
28,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
94,47 Tr
51,68 Tr
148,22 Tr
65,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,54 Tr
22,14 Tr
26,42 Tr
7,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,07 Tr
2,99 Tr
-22,14 Tr
16,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
24,38 Tr
11,42 Tr
16,26 Tr
21,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,38 Tr
23,59 Tr
-470,00 N
21,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,90 Tr
5,62 Tr
10,16 Tr
6,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,88%
49,20%
62,52%
29,08%
Chi phí hoạt động khác
21,59 Tr
14,92 Tr
-2,47 Tr
14,85 Tr
Thu nhập ròng
21,60 Tr
6,03 Tr
6,05 Tr
15,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,46%
8,17%
3,47%
21,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,84 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,66 Tr
-1,54 Tr
-
-2,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,66 Tr
-1,54 Tr
1,84 Tr
-2,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,33 Tr
1,30 Tr
1,28 Tr
1,33 Tr
EBITDA
23,85 Tr
23,32 Tr
27,64 Tr
8,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google