Finance

Danh sách
5423:TYO
Tokyo Steel Manufacturing Co Ltd
1.611,00 ¥
-0,80%
(-13,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5423...
Mở
1.636 ¥
Cao
1.641 ¥
Thấp
1.611 ¥
Vốn hoá thị trường
177,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
366,96 N
Khối lượng
222,50 N
Cổ tức
3,10%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.973 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.328 ¥
EPS
95 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
140,15 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.636 ¥
Cao
1.641 ¥
Thấp
1.611 ¥
Vốn hoá thị trường
177,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
366,96 N
Khối lượng
222,50 N
Cổ tức
3,10%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.973 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.328 ¥
EPS
95 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
140,15 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tokyo Steel Manufacturing Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,16 N
Ngày thành lập23 thg 11, 1934
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
60,03 T
67,95 T
66,25 T
72,93 T
Giá vốn hàng bán
52,95 T
59,65 T
60,96 T
68,79 T
Chi phí doanh thu
52,95 T
59,65 T
60,96 T
68,79 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,80 T
6,17 T
5,91 T
6,44 T
Chi phí hoạt động
5,80 T
6,17 T
6,23 T
6,44 T
Tổng chi phí hoạt động
58,76 T
65,82 T
67,18 T
75,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,28 T
2,13 T
-936,00 Tr
-2,31 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
95,00 Tr
50,00 Tr
33,00 Tr
105,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,03 T
6,95 T
1,04 T
2,52 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,67 T
2,55 T
-904,00 Tr
-1,74 T
Chi phí thuế thu nhập
186,00 Tr
2,12 T
-1,11 T
636,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,13%
30,48%
-106,51%
25,26%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-8,00 Tr
-
Thu nhập ròng
840,00 Tr
4,83 T
2,16 T
1,88 T
Biên lợi nhuận ròng
1,40%
7,11%
3,26%
2,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
204,00 Tr
467,00 Tr
219,00 Tr
555,00 Tr
Chi phí lãi suất
-7,00 Tr
-8,00 Tr
-15,00 Tr
-67,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
197,00 Tr
459,00 Tr
204,00 Tr
488,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
327,00 Tr
-
EBITDA
3,26 T
3,83 T
1,09 T
-285,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google