Finance

Danh sách
542399:BOM
Chalet Hotels Ltd
846,20 ₹
+0,77%
(+6,45) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 542399...
Mở
833,75 ₹
Cao
852,00 ₹
Thấp
829,55 ₹
Vốn hoá thị trường
186,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,61 N
Khối lượng
1,55 N
Cổ tức
0,24%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
35,10
Cao nhất trong 52 tuần
988,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
690,00 ₹
EPS
24,11 ₹
Số nhân viên
3 N
Mở
833,75 ₹
Cao
852,00 ₹
Thấp
829,55 ₹
Vốn hoá thị trường
186,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,61 N
Khối lượng
1,55 N
Cổ tức
0,24%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
35,10
Cao nhất trong 52 tuần
988,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
690,00 ₹
EPS
24,11 ₹
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chalet Hotels Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,03 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,35 T
5,82 T
5,63 T
5,12 T
Giá vốn hàng bán
2,99 T
1,54 T
1,44 T
1,43 T
Chi phí doanh thu
2,99 T
1,54 T
1,44 T
1,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
773,91 Tr
-
Chi phí hoạt động
1,94 T
2,21 T
2,04 T
1,96 T
Tổng chi phí hoạt động
4,93 T
3,75 T
3,48 T
3,39 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,42 T
2,07 T
2,16 T
1,73 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
85,12 Tr
75,35 Tr
-219,42 Tr
90,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,05 T
1,67 T
1,78 T
1,33 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,05 T
1,68 T
1,75 T
1,42 T
Chi phí thuế thu nhập
501,26 Tr
431,68 Tr
148,58 Tr
464,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,46%
25,81%
8,35%
35,02%
Chi phí hoạt động khác
1,37 T
1,63 T
661,32 Tr
1,35 T
Thu nhập ròng
1,55 T
1,24 T
1,63 T
861,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,06%
21,33%
28,93%
16,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
7,07
5,69
7,44
4,22
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
249,68 Tr
-
Chi phí lãi suất
-453,91 Tr
-459,15 Tr
-404,88 Tr
-394,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-453,91 Tr
-459,15 Tr
-155,20 Tr
-394,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
574,10 Tr
584,61 Tr
601,72 Tr
612,20 Tr
EBITDA
2,97 T
2,49 T
2,71 T
2,30 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google