Finance

Danh sách
542323:BOM
KPI Green Energy Ltd
320,20 ₹
-0,53%
(-1,70) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 542323...
Mở
321,45 ₹
Cao
328,20 ₹
Thấp
317,75 ₹
Vốn hoá thị trường
63,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
134,70 N
Khối lượng
42,23 N
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
0,22 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,85
Cao nhất trong 52 tuần
541,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
272,00 ₹
EPS
23,12 ₹
Số nhân viên
710
Mở
321,45 ₹
Cao
328,20 ₹
Thấp
317,75 ₹
Vốn hoá thị trường
63,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
134,70 N
Khối lượng
42,23 N
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
0,22 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,85
Cao nhất trong 52 tuần
541,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
272,00 ₹
EPS
23,12 ₹
Số nhân viên
710
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về KPI Green Energy Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên710
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,34 T
6,63 T
7,96 T
6,94 T
Giá vốn hàng bán
3,41 T
3,51 T
3,94 T
3,63 T
Chi phí doanh thu
3,41 T
3,51 T
3,94 T
3,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
151,34 Tr
167,48 Tr
195,13 Tr
153,83 Tr
Chi phí hoạt động
998,43 Tr
1,09 T
1,49 T
1,36 T
Tổng chi phí hoạt động
4,40 T
4,60 T
5,43 T
4,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,94 T
2,03 T
2,53 T
1,95 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
68,46 Tr
131,94 Tr
-376,05 Tr
159,75 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,58 T
1,70 T
2,14 T
1,31 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,58 T
1,67 T
2,04 T
1,31 T
Chi phí thuế thu nhập
411,12 Tr
441,70 Tr
585,10 Tr
362,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,06%
25,99%
27,34%
27,69%
Chi phí hoạt động khác
531,00 Tr
591,90 Tr
907,05 Tr
696,99 Tr
Thu nhập ròng
1,09 T
1,18 T
1,45 T
856,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,20%
17,77%
18,26%
12,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
341,29 Tr
-
Chi phí lãi suất
-430,23 Tr
-485,04 Tr
-461,60 Tr
-797,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-430,23 Tr
-485,04 Tr
-120,31 Tr
-797,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
316,09 Tr
330,23 Tr
387,21 Tr
509,46 Tr
EBITDA
2,24 T
2,10 T
2,71 T
2,28 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google