Finance

Danh sách
542248:BOM
Deccan Health Care Ltd
13,06 ₹
+1,32%
(+0,17) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 542248...
Mở
13,30 ₹
Cao
13,30 ₹
Thấp
12,69 ₹
Vốn hoá thị trường
305,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
14,03 N
Khối lượng
2,85 N
Chỉ số P/E
12,61
Cao nhất trong 52 tuần
18,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
6,65 ₹
EPS
1,04 ₹
Số nhân viên
80
Mở
13,30 ₹
Cao
13,30 ₹
Thấp
12,69 ₹
Vốn hoá thị trường
305,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
14,03 N
Khối lượng
2,85 N
Chỉ số P/E
12,61
Cao nhất trong 52 tuần
18,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
6,65 ₹
EPS
1,04 ₹
Số nhân viên
80
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Deccan Health Care Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên80
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
213,96 Tr
173,94 Tr
209,75 Tr
220,69 Tr
Giá vốn hàng bán
126,60 Tr
97,97 Tr
125,98 Tr
152,03 Tr
Chi phí doanh thu
126,60 Tr
97,97 Tr
125,98 Tr
152,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,70 Tr
12,69 Tr
15,10 Tr
12,58 Tr
Chi phí hoạt động
73,47 Tr
62,17 Tr
78,67 Tr
63,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
200,07 Tr
160,13 Tr
204,66 Tr
215,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,88 Tr
13,80 Tr
5,10 Tr
5,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,00 N
4,00 N
-1,95 Tr
257,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
12,25 Tr
13,39 Tr
3,67 Tr
3,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,25 Tr
13,39 Tr
3,67 Tr
3,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,11 Tr
3,37 Tr
330,00 N
974,00 N
Thuế suất hiệu dụng
25,41%
25,15%
8,99%
25,07%
Chi phí hoạt động khác
55,50 Tr
45,98 Tr
59,76 Tr
47,03 Tr
Thu nhập ròng
9,14 Tr
10,02 Tr
3,34 Tr
2,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,27%
5,76%
1,59%
1,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
524,00 N
-
Chi phí lãi suất
-1,64 Tr
-415,00 N
-
-1,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,64 Tr
-415,00 N
524,00 N
-1,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,27 Tr
3,50 Tr
3,81 Tr
3,86 Tr
EBITDA
17,55 Tr
17,44 Tr
8,75 Tr
8,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google