Finance

Danh sách
Tại sao 542216 tăng 3,57%?
Tìm hiểu sâu hơn
542216:BOM
Dalmia Bharat Ltd
1.669,15 ₹
+3,57%
(+57,50) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 542216...
Mở
1.611,00 ₹
Cao
1.707,90 ₹
Thấp
1.600,00 ₹
Vốn hoá thị trường
313,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,94 N
Khối lượng
13,03 N
Cổ tức
0,54%
Cổ tức hằng quý
2,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
33,52
Cao nhất trong 52 tuần
2.320,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.586,00 ₹
EPS
49,80 ₹
Số nhân viên
6 N
Mở
1.611,00 ₹
Cao
1.707,90 ₹
Thấp
1.600,00 ₹
Vốn hoá thị trường
313,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,94 N
Khối lượng
13,03 N
Cổ tức
0,54%
Cổ tức hằng quý
2,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
33,52
Cao nhất trong 52 tuần
2.320,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.586,00 ₹
EPS
49,80 ₹
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dalmia Bharat Ltd
Giám đốc điều hànhPuneet Yadu Dalmia
Số nhân viên5,84 N
Ngày thành lập1939
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
34,17 T
35,06 T
42,45 T
38,90 T
Giá vốn hàng bán
12,22 T
13,28 T
15,76 T
13,47 T
Chi phí doanh thu
12,22 T
13,28 T
15,76 T
13,47 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,54 T
9,97 T
11,55 T
11,06 T
Chi phí hoạt động
18,21 T
19,16 T
21,32 T
20,99 T
Tổng chi phí hoạt động
30,43 T
32,44 T
37,08 T
34,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,74 T
2,62 T
5,37 T
4,44 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
660,00 Tr
620,00 Tr
450,00 Tr
1,39 T
EBT bao gồm các mục bất thường
3,18 T
1,74 T
4,40 T
2,54 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,18 T
2,06 T
4,50 T
4,36 T
Chi phí thuế thu nhập
790,00 Tr
460,00 Tr
450,00 Tr
620,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,84%
26,44%
10,23%
24,41%
Chi phí hoạt động khác
5,45 T
5,79 T
6,12 T
6,32 T
Thu nhập ròng
2,36 T
1,22 T
3,87 T
1,88 T
Biên lợi nhuận ròng
6,91%
3,48%
9,12%
4,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
12,59
7,75
21,17
17,35
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,22 T
-1,18 T
-1,32 T
-1,47 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,22 T
-1,18 T
-1,32 T
-1,47 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,22 T
3,40 T
3,65 T
3,61 T
EBITDA
6,96 T
5,78 T
8,74 T
7,58 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google