Finance

Danh sách
542123:BOM
Phosphate Company Ltd
136,10 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 542123...
Mở
136,10 ₹
Cao
136,10 ₹
Thấp
136,10 ₹
Vốn hoá thị trường
490,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
998,00
Khối lượng
46,00
Cổ tức
1,47%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,73
Cao nhất trong 52 tuần
160,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
125,00 ₹
EPS
11,61 ₹
Số nhân viên
46
Mở
136,10 ₹
Cao
136,10 ₹
Thấp
136,10 ₹
Vốn hoá thị trường
490,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
998,00
Khối lượng
46,00
Cổ tức
1,47%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,73
Cao nhất trong 52 tuần
160,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
125,00 ₹
EPS
11,61 ₹
Số nhân viên
46
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Phosphate Company Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên46
Ngày thành lập1949
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
307,55 Tr
709,50 Tr
298,70 Tr
195,47 Tr
Giá vốn hàng bán
251,74 Tr
510,68 Tr
183,93 Tr
133,23 Tr
Chi phí doanh thu
251,74 Tr
510,68 Tr
183,93 Tr
133,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,30 Tr
15,16 Tr
17,16 Tr
13,99 Tr
Chi phí hoạt động
83,42 Tr
124,70 Tr
88,28 Tr
49,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
335,15 Tr
635,39 Tr
272,20 Tr
183,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-27,60 Tr
74,11 Tr
26,50 Tr
12,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,54 Tr
-3,95 Tr
-6,15 Tr
1,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-33,21 Tr
59,71 Tr
25,71 Tr
6,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-33,21 Tr
59,71 Tr
18,15 Tr
6,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-8,34 Tr
17,51 Tr
5,81 Tr
1,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,12%
29,32%
22,59%
26,95%
Chi phí hoạt động khác
66,67 Tr
107,12 Tr
71,07 Tr
34,38 Tr
Thu nhập ròng
-24,87 Tr
42,20 Tr
19,90 Tr
4,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-8,09%
5,95%
6,66%
2,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,82 Tr
-
Chi phí lãi suất
-10,14 Tr
-10,45 Tr
-1,44 Tr
-7,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,14 Tr
-10,45 Tr
386,00 N
-7,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,44 Tr
2,42 Tr
42,00 N
1,41 Tr
EBITDA
-25,16 Tr
76,55 Tr
28,33 Tr
14,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google