Finance

Danh sách
542066:BOM
Adani Total Gas Ltd
579,55 ₹
+0,40%
(+2,30) 1 ngày
16 thg 10, 15:52:50 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 542066...
Mở
579,00 ₹
Cao
585,00 ₹
Thấp
572,75 ₹
Vốn hoá thị trường
637,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
203,25 N
Khối lượng
56,46 N
Cổ tức
0,04%
Cổ tức hằng quý
0,06 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
100,75
Cao nhất trong 52 tuần
859,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
453,50 ₹
EPS
5,75 ₹
Số nhân viên
528
Mở
579,00 ₹
Cao
585,00 ₹
Thấp
572,75 ₹
Vốn hoá thị trường
637,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
203,25 N
Khối lượng
56,46 N
Cổ tức
0,04%
Cổ tức hằng quý
0,06 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
100,75
Cao nhất trong 52 tuần
859,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
453,50 ₹
EPS
5,75 ₹
Số nhân viên
528
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Adani Total Gas Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên528
Ngày thành lập2005
Trụ sở chínhAhmedabad, Gujarat, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webadanigas.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,51 T
15,07 T
15,57 T
17,54 T
Giá vốn hàng bán
9,96 T
10,35 T
11,64 T
13,04 T
Chi phí doanh thu
9,96 T
10,35 T
11,64 T
13,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
120,70 Tr
148,60 Tr
259,80 Tr
134,40 Tr
Chi phí hoạt động
2,21 T
2,30 T
1,54 T
2,46 T
Tổng chi phí hoạt động
12,18 T
12,65 T
13,18 T
15,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,34 T
2,43 T
2,40 T
2,03 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
86,90 Tr
90,10 Tr
572,70 Tr
129,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,19 T
2,14 T
2,27 T
1,87 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,19 T
2,14 T
2,22 T
1,87 T
Chi phí thuế thu nhập
554,40 Tr
551,00 Tr
585,80 Tr
451,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,32%
25,78%
25,82%
24,17%
Chi phí hoạt động khác
1,47 T
1,53 T
644,10 Tr
1,66 T
Thu nhập ròng
1,63 T
1,59 T
1,68 T
1,42 T
Biên lợi nhuận ròng
11,27%
10,53%
10,81%
8,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
226,40 Tr
-
Chi phí lãi suất
-262,90 Tr
-406,30 Tr
-1,08 T
-391,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-262,90 Tr
-406,30 Tr
-852,90 Tr
-391,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
617,10 Tr
624,40 Tr
633,80 Tr
666,60 Tr
EBITDA
2,92 T
2,89 T
2,95 T
2,59 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google