Finance

Danh sách
542020:BOM
Aki India Ltd
5,97 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 542020...
Mở
5,75 ₹
Cao
5,99 ₹
Thấp
5,70 ₹
Vốn hoá thị trường
616,14 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
94,32 N
Khối lượng
18,72 N
Chỉ số P/E
32,74
Cao nhất trong 52 tuần
8,87 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3,72 ₹
EPS
0,18 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00
Mở
5,75 ₹
Cao
5,99 ₹
Thấp
5,70 ₹
Vốn hoá thị trường
616,14 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
94,32 N
Khối lượng
18,72 N
Chỉ số P/E
32,74
Cao nhất trong 52 tuần
8,87 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3,72 ₹
EPS
0,18 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aki India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgroupaki.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
275,24 Tr
255,61 Tr
372,42 Tr
290,42 Tr
Giá vốn hàng bán
225,26 Tr
216,42 Tr
334,67 Tr
234,10 Tr
Chi phí doanh thu
225,26 Tr
216,42 Tr
334,67 Tr
234,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,42 Tr
17,25 Tr
17,02 Tr
15,97 Tr
Chi phí hoạt động
36,35 Tr
22,18 Tr
49,28 Tr
43,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
261,61 Tr
238,60 Tr
383,95 Tr
277,57 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,63 Tr
17,00 Tr
-11,53 Tr
12,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-2,20 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
8,07 Tr
12,05 Tr
2,04 Tr
11,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,07 Tr
12,05 Tr
2,05 Tr
12,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,89 Tr
1,15 Tr
3,70 Tr
2,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,38%
9,55%
181,02%
18,14%
Chi phí hoạt động khác
17,01 Tr
-384,00 N
26,79 Tr
22,67 Tr
Thu nhập ròng
6,18 Tr
10,90 Tr
-1,66 Tr
9,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,25%
4,26%
-0,44%
3,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
7,85 Tr
-
Chi phí lãi suất
-5,56 Tr
-4,95 Tr
-3,25 Tr
-4,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,56 Tr
-4,95 Tr
4,59 Tr
-4,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,92 Tr
5,32 Tr
5,48 Tr
4,82 Tr
EBITDA
18,37 Tr
21,53 Tr
-6,47 Tr
17,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google