Finance

Danh sách
Tại sao 542011 tăng 2,92%?
Tìm hiểu sâu hơn
542011:BOM
Garden Reach Shipbuilders & Enginers Ltd
2.142,05 ₹
+2,92%
(+60,75) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 542011...
Mở
2.097,25 ₹
Cao
2.147,10 ₹
Thấp
2.060,00 ₹
Vốn hoá thị trường
245,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,71 N
Khối lượng
35,63 N
Cổ tức
0,92%
Cổ tức hằng quý
4,90 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
3.338,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.965,00 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00
Số nhân viên
1 N
Mở
2.097,25 ₹
Cao
2.147,10 ₹
Thấp
2.060,00 ₹
Vốn hoá thị trường
245,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,71 N
Khối lượng
35,63 N
Cổ tức
0,92%
Cổ tức hằng quý
4,90 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
3.338,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.965,00 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Garden Reach Shipbuilders & Engineers Ltd, abbreviated as GRSE, is an Indian defence shipyard based in Kolkata, West Bengal. It builds and repairs commercial and naval vessels and exports ships constructed at its shipyards. Wikipedia
Giới thiệu về Garden Reach Shipbuilders & Enginers Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,46 N
Ngày thành lập22 thg 4, 1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgrse.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,77 T
18,96 T
21,19 T
18,15 T
Giá vốn hàng bán
13,87 T
15,93 T
16,46 T
15,27 T
Chi phí doanh thu
13,87 T
15,93 T
16,46 T
15,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
935,06 Tr
1,01 T
1,32 T
1,01 T
Chi phí hoạt động
1,46 T
1,44 T
1,35 T
1,51 T
Tổng chi phí hoạt động
15,33 T
17,36 T
17,81 T
16,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,44 T
1,60 T
3,38 T
1,36 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
686,90 Tr
619,95 Tr
-1,97 T
995,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,09 T
2,18 T
4,11 T
2,32 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,09 T
2,18 T
3,89 T
2,32 T
Chi phí thuế thu nhập
555,73 Tr
469,93 Tr
1,08 T
586,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,54%
21,58%
26,20%
25,35%
Chi phí hoạt động khác
405,46 Tr
298,60 Tr
-102,81 Tr
365,72 Tr
Thu nhập ròng
1,54 T
1,71 T
3,03 T
1,73 T
Biên lợi nhuận ròng
9,17%
9,01%
14,31%
9,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
14,91
26,47
15,09
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,46 T
-
Chi phí lãi suất
-36,23 Tr
-37,91 Tr
-26,17 Tr
-37,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-36,23 Tr
-37,91 Tr
2,44 T
-37,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
118,69 Tr
123,65 Tr
129,86 Tr
135,01 Tr
EBITDA
1,56 T
1,69 T
3,49 T
1,48 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google