Finance

Danh sách
541:SGX
Abundance International Ltd
0,018 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 15:09:01 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 541...
Vốn hoá thị trường
21,92 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
104,83 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,22%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 4, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 SGD
EPS
-0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,28 T
Số nhân viên
209
Vốn hoá thị trường
21,92 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
104,83 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,22%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 4, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 SGD
EPS
-0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,28 T
Số nhân viên
209
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Abundance International Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên209
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
117,30 Tr
117,30 Tr
75,71 Tr
75,71 Tr
Giá vốn hàng bán
114,89 Tr
114,89 Tr
70,28 Tr
70,28 Tr
Chi phí doanh thu
114,89 Tr
114,89 Tr
70,28 Tr
70,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,66 Tr
5,66 Tr
3,78 Tr
3,78 Tr
Chi phí hoạt động
6,30 Tr
6,30 Tr
4,48 Tr
4,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
121,18 Tr
121,18 Tr
74,76 Tr
74,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,88 Tr
-3,88 Tr
954,50 N
954,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
56,50 N
56,50 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,92 Tr
-3,92 Tr
923,50 N
923,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,92 Tr
-3,92 Tr
923,50 N
923,50 N
Chi phí thuế thu nhập
102,50 N
102,50 N
266,00 N
266,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-2,61%
-2,61%
28,80%
28,80%
Chi phí hoạt động khác
441,50 N
441,50 N
497,50 N
497,50 N
Thu nhập ròng
-4,02 Tr
-4,02 Tr
656,00 N
656,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-3,43%
-3,43%
0,87%
0,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-130,50 N
-130,50 N
-78,00 N
-78,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-130,50 N
-130,50 N
-78,00 N
-78,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
195,00 N
195,00 N
199,50 N
199,50 N
EBITDA
-3,72 Tr
-3,72 Tr
1,12 Tr
1,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google