Finance

Danh sách
541778:BOM
Deep Polymers Ltd
40,00 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 541778...
Mở
40,00 ₹
Cao
40,00 ₹
Thấp
40,00 ₹
Vốn hoá thị trường
871,42 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,92 N
Khối lượng
41,00
Chỉ số P/E
13,27
Cao nhất trong 52 tuần
53,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
26,85 ₹
EPS
3,01 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,87 Tr
Số nhân viên
120
Mở
40,00 ₹
Cao
40,00 ₹
Thấp
40,00 ₹
Vốn hoá thị trường
871,42 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,92 N
Khối lượng
41,00
Chỉ số P/E
13,27
Cao nhất trong 52 tuần
53,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
26,85 ₹
EPS
3,01 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,87 Tr
Số nhân viên
120
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Deep Polymers Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên120
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdeeppoly.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
257,50 Tr
237,87 Tr
237,87 Tr
300,80 Tr
Giá vốn hàng bán
183,38 Tr
169,39 Tr
169,39 Tr
218,55 Tr
Chi phí doanh thu
183,38 Tr
169,39 Tr
169,39 Tr
218,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,82 Tr
17,86 Tr
17,86 Tr
16,19 Tr
Chi phí hoạt động
49,78 Tr
39,14 Tr
39,14 Tr
63,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
233,16 Tr
208,53 Tr
208,53 Tr
281,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,34 Tr
29,34 Tr
29,34 Tr
18,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,74 Tr
-7,68 Tr
-7,68 Tr
10,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
23,62 Tr
25,72 Tr
25,72 Tr
25,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,62 Tr
24,20 Tr
24,20 Tr
25,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,93 Tr
7,95 Tr
7,95 Tr
6,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,09%
30,90%
30,90%
24,88%
Chi phí hoạt động khác
17,34 Tr
713,50 N
713,50 N
26,43 Tr
Thu nhập ròng
17,69 Tr
17,77 Tr
17,77 Tr
19,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,87%
7,47%
7,47%
6,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
6,44 Tr
6,44 Tr
-
Chi phí lãi suất
-7,69 Tr
-4,59 Tr
-4,59 Tr
-3,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,69 Tr
1,85 Tr
1,85 Tr
-3,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
16,63 Tr
20,56 Tr
20,56 Tr
20,76 Tr
EBITDA
40,92 Tr
49,81 Tr
49,81 Tr
37,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-1,52 Tr
-1,52 Tr
-
Các ứng dụng của Google