Finance

Danh sách
Tại sao 541741 giảm 3,87%?
Tìm hiểu sâu hơn
541741:BOM
Fratelli Vineyards Ltd
123,05 ₹
-3,87%
(-4,95) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 541741...
Mở
132,00 ₹
Cao
132,00 ₹
Thấp
122,40 ₹
Vốn hoá thị trường
5,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,49 N
Khối lượng
6,15 N
Cao nhất trong 52 tuần
151,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
61,55 ₹
EPS
-5,24 ₹
Số nhân viên
494
Mở
132,00 ₹
Cao
132,00 ₹
Thấp
122,40 ₹
Vốn hoá thị trường
5,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,49 N
Khối lượng
6,15 N
Cao nhất trong 52 tuần
151,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
61,55 ₹
EPS
-5,24 ₹
Số nhân viên
494
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fratelli Vineyards Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên494
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
458,82 Tr
635,95 Tr
359,17 Tr
447,15 Tr
Giá vốn hàng bán
154,27 Tr
248,36 Tr
142,40 Tr
168,60 Tr
Chi phí doanh thu
154,27 Tr
248,36 Tr
142,40 Tr
168,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
89,27 Tr
91,34 Tr
80,57 Tr
96,06 Tr
Chi phí hoạt động
319,79 Tr
414,84 Tr
281,81 Tr
299,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
474,07 Tr
663,20 Tr
424,21 Tr
468,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-15,25 Tr
-27,25 Tr
-65,04 Tr
-20,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,38 Tr
9,64 Tr
-28,60 Tr
6,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-44,32 Tr
-49,54 Tr
-94,87 Tr
-49,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-44,32 Tr
-49,54 Tr
-102,27 Tr
-49,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-11,18 Tr
37,67 Tr
-24,32 Tr
-12,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,22%
-76,04%
25,64%
26,10%
Chi phí hoạt động khác
207,43 Tr
302,12 Tr
180,06 Tr
179,54 Tr
Thu nhập ròng
-33,14 Tr
-87,21 Tr
-70,55 Tr
-36,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-7,22%
-13,71%
-19,64%
-8,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
18,58 Tr
-
Chi phí lãi suất
-34,46 Tr
-31,94 Tr
-27,21 Tr
-35,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-34,46 Tr
-31,94 Tr
-8,63 Tr
-35,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
23,10 Tr
21,39 Tr
21,18 Tr
23,91 Tr
EBITDA
7,65 Tr
-16,18 Tr
-48,86 Tr
1,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google