Finance

Danh sách
541729:BOM
HDFC Asset Management Company Ltd
2.422,00 ₹
+0,40%
(+9,65) 1 ngày
16 thg 10, 15:51:22 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 541729...
Mở
2.420,15 ₹
Cao
2.456,00 ₹
Thấp
2.379,00 ₹
Vốn hoá thị trường
518,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,56 N
Khối lượng
31,00 N
Cổ tức
2,23%
Cổ tức hằng quý
13,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
35,34
Cao nhất trong 52 tuần
2.965,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.206,05 ₹
EPS
68,54 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
212,34 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2.420,15 ₹
Cao
2.456,00 ₹
Thấp
2.379,00 ₹
Vốn hoá thị trường
518,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,56 N
Khối lượng
31,00 N
Cổ tức
2,23%
Cổ tức hằng quý
13,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
35,34
Cao nhất trong 52 tuần
2.965,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.206,05 ₹
EPS
68,54 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
212,34 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HDFC Asset Management Company Ltd
Giám đốc điều hànhNavneet Munot
Số nhân viên1,71 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webhdfcfund.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,24 T
12,34 T
10,63 T
13,63 T
Giá vốn hàng bán
1,26 T
1,26 T
1,35 T
1,47 T
Chi phí doanh thu
1,26 T
1,26 T
1,35 T
1,47 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
538,00 Tr
-
Chi phí hoạt động
1,19 T
913,80 Tr
900,60 Tr
1,23 T
Tổng chi phí hoạt động
2,44 T
2,17 T
2,26 T
2,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,79 T
10,17 T
8,37 T
10,93 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
8,76 T
10,14 T
8,34 T
10,89 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,76 T
10,14 T
8,34 T
10,89 T
Chi phí thuế thu nhập
1,58 T
2,45 T
2,11 T
2,52 T
Thuế suất hiệu dụng
17,98%
24,11%
25,30%
23,13%
Chi phí hoạt động khác
1,01 T
729,80 Tr
168,40 Tr
1,03 T
Thu nhập ròng
7,18 T
7,69 T
6,23 T
8,37 T
Biên lợi nhuận ròng
63,94%
62,33%
58,59%
61,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
16,71
17,91
14,48
19,49
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-31,90 Tr
-33,60 Tr
-37,00 Tr
-37,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-31,90 Tr
-33,60 Tr
-37,00 Tr
-37,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
178,10 Tr
184,00 Tr
194,20 Tr
205,20 Tr
EBITDA
8,97 T
10,20 T
8,42 T
10,97 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google