Finance

Danh sách
541503:BOM
Unick Fix-A-Form and Printers Ltd
37,50 ₹
-0,71%
(-0,27) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 541503...
Mở
39,65 ₹
Cao
39,65 ₹
Thấp
37,50 ₹
Vốn hoá thị trường
205,69 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
162,00
Khối lượng
403,00
Chỉ số P/E
24,43
Cao nhất trong 52 tuần
67,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
37,50 ₹
EPS
1,53 ₹
Số nhân viên
228
Mở
39,65 ₹
Cao
39,65 ₹
Thấp
37,50 ₹
Vốn hoá thị trường
205,69 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
162,00
Khối lượng
403,00
Chỉ số P/E
24,43
Cao nhất trong 52 tuần
67,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
37,50 ₹
EPS
1,53 ₹
Số nhân viên
228
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Unick Fix-A-Form and Printers Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên228
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
147,84 Tr
123,99 Tr
145,75 Tr
186,78 Tr
Giá vốn hàng bán
80,47 Tr
65,97 Tr
92,06 Tr
105,92 Tr
Chi phí doanh thu
80,47 Tr
65,97 Tr
92,06 Tr
105,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,48 Tr
28,54 Tr
33,49 Tr
21,66 Tr
Chi phí hoạt động
58,74 Tr
61,41 Tr
48,65 Tr
60,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
139,21 Tr
127,38 Tr
140,70 Tr
166,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,62 Tr
-3,38 Tr
5,04 Tr
20,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
563,00 N
274,00 N
-1,06 Tr
14,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,91 Tr
-8,76 Tr
1,11 Tr
14,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,91 Tr
-8,76 Tr
2,62 Tr
14,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,12 Tr
-3,20 Tr
3,29 Tr
3,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-28,56%
36,56%
297,45%
25,55%
Chi phí hoạt động khác
27,24 Tr
23,54 Tr
6,12 Tr
29,36 Tr
Thu nhập ròng
5,03 Tr
-5,56 Tr
-2,18 Tr
11,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,40%
-4,48%
-1,50%
5,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,77 Tr
-
Chi phí lãi suất
-5,27 Tr
-5,65 Tr
-5,14 Tr
-5,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,27 Tr
-5,65 Tr
-1,37 Tr
-5,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,02 Tr
9,32 Tr
9,04 Tr
9,58 Tr
EBITDA
17,54 Tr
5,52 Tr
14,09 Tr
29,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google