Finance

Danh sách
541450:BOM
Adani Green Energy Ltd
1.300,00 ₹
-0,46%
(-6,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 541450...
Mở
1.314,10 ₹
Cao
1.316,60 ₹
Thấp
1.298,65 ₹
Vốn hoá thị trường
2,14 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
96,86 N
Khối lượng
32,71 N
Chỉ số P/E
118,75
Cao nhất trong 52 tuần
1.631,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
767,00 ₹
EPS
10,95 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,38 T
Số nhân viên
976
Mở
1.314,10 ₹
Cao
1.316,60 ₹
Thấp
1.298,65 ₹
Vốn hoá thị trường
2,14 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
96,86 N
Khối lượng
32,71 N
Chỉ số P/E
118,75
Cao nhất trong 52 tuần
1.631,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
767,00 ₹
EPS
10,95 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,38 T
Số nhân viên
976
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Adani Green Energy Limited is an Indian renewable energy company, headquartered in Ahmedabad, India. It is majority-owned by the Indian conglomerate Adani Group, which is a major international coal-mining enterprise, and minority-owned by TotalEnergies. The company operates Kamuthi Solar Power Project, one of the largest solar photovoltaic plants in the world. Wikipedia
Giới thiệu về Adani Green Energy Ltd
Giám đốc điều hànhAshish Khanna | Amit Singh
Số nhân viên976
Ngày thành lập23 thg 1, 2015
Trụ sở chínhAhmedabad, Gujarat, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
30,08 T
26,18 T
35,67 T
44,31 T
Giá vốn hàng bán
470,00 Tr
120,00 Tr
6,29 T
350,00 Tr
Chi phí doanh thu
470,00 Tr
120,00 Tr
6,29 T
350,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
470,00 Tr
370,00 Tr
630,00 Tr
220,00 Tr
Chi phí hoạt động
11,92 T
12,51 T
8,09 T
14,37 T
Tổng chi phí hoạt động
12,39 T
12,63 T
14,38 T
14,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,69 T
13,55 T
21,29 T
29,59 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,41 T
2,19 T
10,74 T
2,32 T
EBT bao gồm các mục bất thường
4,07 T
-320,00 Tr
5,70 T
12,46 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,90 T
-210,00 Tr
5,19 T
12,48 T
Chi phí thuế thu nhập
-2,37 T
-370,00 Tr
560,00 Tr
2,63 T
Thuế suất hiệu dụng
-58,23%
115,62%
9,82%
21,11%
Chi phí hoạt động khác
3,11 T
3,28 T
-1,53 T
3,89 T
Thu nhập ròng
5,83 T
-410,00 Tr
3,97 T
8,45 T
Biên lợi nhuận ròng
19,38%
-1,57%
11,13%
19,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,98
-0,31
2,89
5,06
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
5,72 T
-
Chi phí lãi suất
-16,35 T
-16,98 T
-33,45 T
-20,01 T
Chi phí lãi suất ròng
-16,35 T
-16,98 T
-27,73 T
-20,01 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,34 T
8,86 T
8,85 T
10,26 T
EBITDA
25,70 T
19,58 T
29,47 T
37,77 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google