Finance

Danh sách
Tại sao 541302 giảm 3,23%?
Tìm hiểu sâu hơn
541302:BOM
Dhruv Consultancy Services Ltd
21,00 ₹
-3,23%
(-0,70) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 541302...
Mở
23,10 ₹
Cao
23,30 ₹
Thấp
21,00 ₹
Vốn hoá thị trường
390,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,23 N
Khối lượng
376,00
Cao nhất trong 52 tuần
57,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
19,00 ₹
EPS
-18,41 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,30 Tr
Số nhân viên
294
Mở
23,10 ₹
Cao
23,30 ₹
Thấp
21,00 ₹
Vốn hoá thị trường
390,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,23 N
Khối lượng
376,00
Cao nhất trong 52 tuần
57,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
19,00 ₹
EPS
-18,41 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,30 Tr
Số nhân viên
294
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dhruv Consultancy Services Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên294
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
192,31 Tr
-56,85 Tr
83,22 Tr
155,54 Tr
Giá vốn hàng bán
52,48 Tr
50,43 Tr
477,77 Tr
158,08 Tr
Chi phí doanh thu
52,48 Tr
50,43 Tr
477,77 Tr
158,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
120,31 Tr
187,50 Tr
-307,60 Tr
33,60 Tr
Chi phí hoạt động
131,08 Tr
199,38 Tr
-297,40 Tr
40,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
183,56 Tr
249,81 Tr
180,38 Tr
198,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,75 Tr
-306,67 Tr
-97,15 Tr
-43,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,73 Tr
2,44 Tr
-7,20 Tr
3,87 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,54 Tr
-308,74 Tr
-96,78 Tr
-44,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,54 Tr
-308,74 Tr
-97,52 Tr
-44,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,53 Tr
1,40 Tr
-96,04 Tr
2,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-53,92%
-0,45%
99,24%
-5,99%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
10,07 Tr
-310,14 Tr
-740,00 N
-47,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,24%
545,51%
-0,89%
-30,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
8,99 Tr
-
Chi phí lãi suất
-3,93 Tr
-4,51 Tr
-2,34 Tr
-5,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,93 Tr
-4,51 Tr
6,65 Tr
-5,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,77 Tr
11,88 Tr
10,21 Tr
7,31 Tr
EBITDA
19,47 Tr
-301,35 Tr
-92,32 Tr
-32,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google