Finance

Danh sách
541233:BOM
Lemon Tree Hotels Limited
113,35 ₹
+0,67%
(+0,75) 1 ngày
16 thg 10, 15:52:51 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 541233...
Mở
113,35 ₹
Cao
115,25 ₹
Thấp
111,60 ₹
Vốn hoá thị trường
89,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
296,93 N
Khối lượng
330,26 N
Chỉ số P/E
38,12
Cao nhất trong 52 tuần
170,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
99,70 ₹
EPS
2,97 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
792,25 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
113,35 ₹
Cao
115,25 ₹
Thấp
111,60 ₹
Vốn hoá thị trường
89,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
296,93 N
Khối lượng
330,26 N
Chỉ số P/E
38,12
Cao nhất trong 52 tuần
170,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
99,70 ₹
EPS
2,97 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
792,25 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Lemon Tree Hotels is an Indian hotel chain. It owns and operates 130+ hotels, 11,700+ rooms and 80+ cities. According to the Horwath Report, Lemon Tree Hotels is India's largest hotel chain in the mid-priced hotel sector as of 30 June 2017. Wikipedia
Giới thiệu về Lemon Tree Hotels Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,1 N
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,06 T
4,06 T
4,19 T
3,47 T
Giá vốn hàng bán
1,01 T
1,03 T
1,05 T
1,09 T
Chi phí doanh thu
1,01 T
1,03 T
1,05 T
1,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
150,77 Tr
-
Chi phí hoạt động
1,07 T
1,32 T
1,33 T
1,22 T
Tổng chi phí hoạt động
2,08 T
2,34 T
2,39 T
2,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
981,25 Tr
1,72 T
1,80 T
1,16 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-36,66 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
558,30 Tr
988,48 Tr
1,42 T
791,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
558,30 Tr
1,30 T
1,44 T
791,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
138,96 Tr
170,18 Tr
251,41 Tr
217,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,89%
17,22%
17,76%
27,52%
Chi phí hoạt động khác
727,08 Tr
967,85 Tr
826,00 Tr
858,00 Tr
Thu nhập ròng
346,02 Tr
626,69 Tr
914,94 Tr
460,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,30%
15,43%
21,86%
13,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,44
1,12
1,18
0,58
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
27,51 Tr
29,79 Tr
33,05 Tr
41,08 Tr
Chi phí lãi suất
-450,52 Tr
-444,15 Tr
-344,67 Tr
-404,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-423,01 Tr
-414,36 Tr
-311,61 Tr
-363,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
343,22 Tr
347,90 Tr
354,86 Tr
360,59 Tr
EBITDA
1,32 T
1,98 T
2,06 T
1,50 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google