Finance

Danh sách
5411:TYO
JFE Holdings
1.683,50 ¥
+0,42%
(+7,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5411...
Mở
1.682 ¥
Cao
1.689 ¥
Thấp
1.670 ¥
Vốn hoá thị trường
1,08 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
6,89 Tr
Khối lượng
3,75 Tr
Cổ tức
4,75%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,54
Cao nhất trong 52 tuần
2.359 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.535 ¥
EPS
146 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
576,58 Tr
Số nhân viên
62 N
Mở
1.682 ¥
Cao
1.689 ¥
Thấp
1.670 ¥
Vốn hoá thị trường
1,08 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
6,89 Tr
Khối lượng
3,75 Tr
Cổ tức
4,75%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,54
Cao nhất trong 52 tuần
2.359 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.535 ¥
EPS
146 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
576,58 Tr
Số nhân viên
62 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về JFE Holdings
Giám đốc điều hànhKoji Kakigi
Số nhân viên61,6 N
Ngày thành lập27 thg 9, 2002
Trụ sở chínhChiyoda, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
1,16 NT / 1,17 NT
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,12 NT
1,15 NT
1,16 NT
1,16 NT
Giá vốn hàng bán
988,13 T
1,01 NT
1,02 NT
1,04 NT
Chi phí doanh thu
988,13 T
1,01 NT
1,02 NT
1,04 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
102,18 T
104,22 T
119,85 T
105,50 T
Chi phí hoạt động
109,52 T
102,68 T
125,78 T
110,93 T
Tổng chi phí hoạt động
1,10 NT
1,11 NT
1,14 NT
1,15 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,68 T
37,03 T
17,48 T
13,11 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,00 Tr
3,73 T
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
23,80 T
45,05 T
8,20 T
40,98 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,80 T
45,05 T
33,93 T
25,94 T
Chi phí thuế thu nhập
3,21 T
10,01 T
-2,44 T
8,72 T
Thuế suất hiệu dụng
13,51%
22,22%
-29,79%
21,27%
Chi phí hoạt động khác
7,34 T
-1,54 T
3,48 T
5,44 T
Thu nhập ròng
19,55 T
34,22 T
9,27 T
31,23 T
Biên lợi nhuận ròng
1,75%
2,98%
0,80%
2,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,84 T
1,11 T
1,62 T
959,00 Tr
Chi phí lãi suất
-7,54 T
-7,75 T
-5,96 T
-7,33 T
Chi phí lãi suất ròng
-5,70 T
-6,64 T
-4,34 T
-6,38 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
87,46 T
101,44 T
86,05 T
81,68 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google