Trang chủ5410 • TYO
add
Godo Steel Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.890,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.935,00 ¥ - 4.015,00 ¥
Phạm vi một năm
3.200,00 ¥ - 4.390,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
68,41 T JPY
Số lượng trung bình
67,50 N
Tỷ số P/E
5,24
Tỷ lệ cổ tức
6,02%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 48,79 T | -6,13% |
Chi phí hoạt động | 5,80 T | 1,99% |
Thu nhập ròng | 1,88 T | -39,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,85 | -35,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,69 T | -27,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,46 T | -6,51% |
Tổng tài sản | 264,61 T | -0,96% |
Tổng nợ | 123,94 T | -8,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 140,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,88 T | -39,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 12, 1937
Trang web
Nhân viên
2.101