Finance

Danh sách
5410:TYO
Godo Steel Ltd
2.819,00 ¥
+0,93%
(+26,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5410...
Mở
2.793 ¥
Cao
2.831 ¥
Thấp
2.793 ¥
Vốn hoá thị trường
48,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
81,23 N
Khối lượng
71,30 N
Cổ tức
6,39%
Cổ tức hằng quý
45 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,13
Cao nhất trong 52 tuần
4.280 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.489 ¥
EPS
396 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,63 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2.793 ¥
Cao
2.831 ¥
Thấp
2.793 ¥
Vốn hoá thị trường
48,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
81,23 N
Khối lượng
71,30 N
Cổ tức
6,39%
Cổ tức hằng quý
45 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,13
Cao nhất trong 52 tuần
4.280 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.489 ¥
EPS
396 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,63 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Godo Steel Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,17 N
Ngày thành lập9 thg 12, 1937
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
45,61 T
48,79 T
49,46 T
49,78 T
Giá vốn hàng bán
37,50 T
40,57 T
41,74 T
43,61 T
Chi phí doanh thu
37,50 T
40,57 T
41,74 T
43,61 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,64 T
5,80 T
5,77 T
5,72 T
Chi phí hoạt động
5,64 T
5,80 T
5,77 T
5,72 T
Tổng chi phí hoạt động
43,14 T
46,37 T
47,50 T
49,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,47 T
2,42 T
1,96 T
454,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
135,00 Tr
135,00 Tr
127,00 Tr
258,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,57 T
2,73 T
1,95 T
1,07 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,62 T
2,81 T
1,97 T
983,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
836,00 Tr
847,00 Tr
440,00 Tr
403,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,49%
31,01%
22,61%
37,66%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,73 T
1,88 T
1,50 T
669,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,80%
3,85%
3,04%
1,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,00 Tr
286,00 Tr
25,00 Tr
435,00 Tr
Chi phí lãi suất
-177,00 Tr
-174,00 Tr
-197,00 Tr
-204,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-162,00 Tr
112,00 Tr
-172,00 Tr
231,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,77 T
3,69 T
3,28 T
1,77 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google