Finance

Danh sách
541019:BOM
HG Infra Engineering Ltd
413,90 ₹
+0,41%
(+1,70) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 541019...
Mở
407,55 ₹
Cao
413,90 ₹
Thấp
405,70 ₹
Vốn hoá thị trường
26,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,86 N
Khối lượng
3,48 N
Cổ tức
0,48%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,46
Cao nhất trong 52 tuần
942,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
398,40 ₹
EPS
28,63 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,06 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
407,55 ₹
Cao
413,90 ₹
Thấp
405,70 ₹
Vốn hoá thị trường
26,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,86 N
Khối lượng
3,48 N
Cổ tức
0,48%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,46
Cao nhất trong 52 tuần
942,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
398,40 ₹
EPS
28,63 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,06 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HG Infra Engineering Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,08 N
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhginfra.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,05 T
14,21 T
14,27 T
11,01 T
Giá vốn hàng bán
5,90 T
10,07 T
9,91 T
6,80 T
Chi phí doanh thu
5,90 T
10,07 T
9,91 T
6,80 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
846,79 Tr
840,76 Tr
1,38 T
934,49 Tr
Chi phí hoạt động
1,48 T
1,50 T
2,40 T
1,62 T
Tổng chi phí hoạt động
7,38 T
11,56 T
12,31 T
8,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,66 T
2,65 T
1,96 T
2,59 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
134,76 Tr
36,76 Tr
-643,82 Tr
54,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
711,08 Tr
1,39 T
1,13 T
-4,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
711,08 Tr
1,39 T
549,30 Tr
1,46 T
Chi phí thuế thu nhập
192,72 Tr
449,24 Tr
282,89 Tr
441,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,10%
32,32%
25,05%
-10.865,02%
Chi phí hoạt động khác
233,11 Tr
217,30 Tr
548,72 Tr
230,93 Tr
Thu nhập ròng
521,78 Tr
942,84 Tr
850,93 Tr
-451,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,77%
6,63%
5,96%
-4,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
10,33
14,86
6,23
0,77
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
151,51 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,08 T
-1,29 T
-919,09 Tr
-1,18 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,08 T
-1,29 T
-767,58 Tr
-1,18 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
400,46 Tr
440,57 Tr
478,04 Tr
450,40 Tr
EBITDA
2,04 T
2,99 T
2,36 T
2,98 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google