Finance

Danh sách
540975:BOM
Aster DM Quality Care Ltd
681,60 ₹
+0,92%
(+6,20) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 540975...
Mở
676,00 ₹
Cao
696,70 ₹
Thấp
676,00 ₹
Vốn hoá thị trường
595,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
153,40 N
Khối lượng
42,10 N
Cổ tức
0,59%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
110,56
Cao nhất trong 52 tuần
890,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
519,80 ₹
EPS
6,16 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
505,23 Tr
Số nhân viên
16 N
Mở
676,00 ₹
Cao
696,70 ₹
Thấp
676,00 ₹
Vốn hoá thị trường
595,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
153,40 N
Khối lượng
42,10 N
Cổ tức
0,59%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
110,56
Cao nhất trong 52 tuần
890,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
519,80 ₹
EPS
6,16 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
505,23 Tr
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aster DM Quality Care Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên15,8 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,97 T
11,86 T
11,82 T
13,11 T
Giá vốn hàng bán
4,89 T
4,97 T
6,05 T
5,43 T
Chi phí doanh thu
4,89 T
4,97 T
6,05 T
5,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,57 T
2,70 T
4,71 T
2,95 T
Chi phí hoạt động
5,24 T
5,45 T
4,07 T
5,72 T
Tổng chi phí hoạt động
10,13 T
10,42 T
10,12 T
11,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,84 T
1,44 T
1,71 T
1,95 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
282,50 Tr
279,70 Tr
-743,70 Tr
370,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,67 T
1,03 T
1,63 T
780,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,67 T
1,31 T
1,65 T
1,92 T
Chi phí thuế thu nhập
455,40 Tr
444,00 Tr
97,70 Tr
488,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,29%
43,09%
5,98%
62,50%
Chi phí hoạt động khác
2,01 T
2,07 T
-1,32 T
2,08 T
Thu nhập ròng
1,10 T
524,50 Tr
1,40 T
160,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,19%
4,42%
11,85%
1,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,14
1,33
2,72
1,14
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
861,10 Tr
-
Chi phí lãi suất
-307,60 Tr
-314,60 Tr
-55,40 Tr
-312,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-307,60 Tr
-314,60 Tr
805,70 Tr
-312,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
661,20 Tr
676,70 Tr
672,40 Tr
692,90 Tr
EBITDA
2,48 T
1,91 T
2,21 T
2,61 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google