Finance

Danh sách
540902:BOM
Amber Enterprises India Ltd
6.645,00 ₹
+0,09%
(+6,00) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 540902...
Mở
6.697,20 ₹
Cao
6.697,20 ₹
Thấp
6.594,10 ₹
Vốn hoá thị trường
225,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,75 N
Khối lượng
4,16 N
Chỉ số P/E
244,41
Cao nhất trong 52 tuần
8.970,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
5.404,00 ₹
EPS
27,19 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,45 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
6.697,20 ₹
Cao
6.697,20 ₹
Thấp
6.594,10 ₹
Vốn hoá thị trường
225,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,75 N
Khối lượng
4,16 N
Chỉ số P/E
244,41
Cao nhất trong 52 tuần
8.970,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
5.404,00 ₹
EPS
27,19 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,45 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Amber Enterprises India Ltd
Giám đốc điều hànhJasbir Singh
Số nhân viên1,96 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,47 T
29,43 T
41,48 T
38,88 T
Giá vốn hàng bán
13,09 T
23,63 T
34,43 T
31,58 T
Chi phí doanh thu
13,09 T
23,63 T
34,43 T
31,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
907,08 Tr
1,23 T
1,80 T
1,55 T
Chi phí hoạt động
3,16 T
4,25 T
4,39 T
5,26 T
Tổng chi phí hoạt động
16,26 T
27,88 T
38,82 T
36,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
210,50 Tr
1,55 T
2,66 T
2,04 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
156,30 Tr
547,64 Tr
-1,14 T
475,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-477,69 Tr
185,48 Tr
2,11 T
434,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-477,69 Tr
1,22 T
1,52 T
1,66 T
Chi phí thuế thu nhập
-156,26 Tr
278,86 Tr
493,49 Tr
403,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,71%
150,35%
23,35%
92,90%
Chi phí hoạt động khác
1,56 T
2,11 T
1,59 T
2,64 T
Thu nhập ròng
-328,57 Tr
-272,42 Tr
1,34 T
222,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,99%
-0,93%
3,23%
0,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-9,30
21,57
22,98
8,81
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
945,17 Tr
-
Chi phí lãi suất
-769,34 Tr
-793,51 Tr
-340,15 Tr
-847,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-769,34 Tr
-793,51 Tr
605,03 Tr
-847,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
702,38 Tr
912,28 Tr
992,98 Tr
1,08 T
EBITDA
870,65 Tr
1,98 T
3,22 T
2,84 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google