Finance

Danh sách
5408:TYO
Nakayama Steel Works Ltd
615,00 ¥
+0,49%
(+3,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5408...
Mở
617 ¥
Cao
617 ¥
Thấp
611 ¥
Vốn hoá thị trường
38,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
185,56 N
Khối lượng
232,30 N
Cổ tức
2,28%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,13
Cao nhất trong 52 tuần
680 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
551 ¥
EPS
61 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,14 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
617 ¥
Cao
617 ¥
Thấp
611 ¥
Vốn hoá thị trường
38,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
185,56 N
Khối lượng
232,30 N
Cổ tức
2,28%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,13
Cao nhất trong 52 tuần
680 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
551 ¥
EPS
61 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,14 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nakayama Steel Works Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,28 N
Ngày thành lập22 thg 12, 1923
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
37,70 T
33,11 T
38,60 T
38,30 T
Giá vốn hàng bán
32,94 T
29,62 T
33,44 T
34,17 T
Chi phí doanh thu
32,94 T
29,62 T
33,44 T
34,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,50 T
3,23 T
3,09 T
3,52 T
Chi phí hoạt động
3,50 T
3,23 T
3,46 T
3,52 T
Tổng chi phí hoạt động
36,44 T
32,84 T
36,90 T
37,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,26 T
266,00 Tr
1,69 T
607,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-74,00 Tr
-246,00 Tr
167,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
900,00 Tr
-63,00 Tr
878,00 Tr
2,99 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,16 T
31,00 Tr
1,84 T
625,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
269,00 Tr
-18,00 Tr
84,00 Tr
1,08 T
Thuế suất hiệu dụng
29,89%
28,57%
9,57%
36,12%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
631,00 Tr
-45,00 Tr
794,00 Tr
1,91 T
Biên lợi nhuận ròng
1,67%
-0,14%
2,06%
4,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,00 Tr
48,00 Tr
14,00 Tr
76,00 Tr
Chi phí lãi suất
-44,00 Tr
-46,00 Tr
-48,00 Tr
-58,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-30,00 Tr
2,00 Tr
-34,00 Tr
18,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
373,00 Tr
-
EBITDA
2,03 T
-
2,46 T
1,37 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google