Finance

Danh sách
Tại sao 540811 giảm 9,93%?
Tìm hiểu sâu hơn
540811:BOM
Diggi Multitrade Ltd
10,07 ₹
-9,93%
(-1,11) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 540811...
Mở
10,22 ₹
Cao
10,59 ₹
Thấp
10,07 ₹
Vốn hoá thị trường
97,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
41,67 N
Khối lượng
130,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
15,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
8,16 ₹
EPS
-0,14 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,68 Tr
Số nhân viên
4
Mở
10,22 ₹
Cao
10,59 ₹
Thấp
10,07 ₹
Vốn hoá thị trường
97,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
41,67 N
Khối lượng
130,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
15,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
8,16 ₹
EPS
-0,14 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,68 Tr
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Diggi Multitrade Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
575,00 N
575,00 N
-3,14 N
-3,14 N
Giá vốn hàng bán
663,00 N
663,00 N
-1,94 N
-1,94 N
Chi phí doanh thu
663,00 N
663,00 N
-1,94 N
-1,94 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
244,00 N
244,00 N
95,34 N
95,34 N
Chi phí hoạt động
504,00 N
504,00 N
62,71 N
62,71 N
Tổng chi phí hoạt động
1,17 Tr
1,17 Tr
60,77 N
60,77 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-592,00 N
-592,00 N
-63,91 N
-63,91 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-9,92 N
-9,92 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-635,50 N
-635,50 N
-30,78 N
-30,78 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-635,50 N
-635,50 N
-30,78 N
-30,78 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-12,58 N
-12,58 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
40,87%
40,87%
Chi phí hoạt động khác
233,00 N
233,00 N
-75,05 N
-75,05 N
Thu nhập ròng
-635,50 N
-635,50 N
-18,20 N
-18,20 N
Biên lợi nhuận ròng
-110,52%
-110,52%
579,31%
579,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
43,05 N
43,05 N
Chi phí lãi suất
-43,50 N
-43,50 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-43,50 N
-43,50 N
43,05 N
43,05 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
27,00 N
27,00 N
42,42 N
42,42 N
EBITDA
-565,00 N
-565,00 N
-21,41 N
-21,41 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google