Finance

Danh sách
540796:BOM
Ratnabhumi Developers Ltd
170,00 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 13:45:54 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 540796...
Vốn hoá thị trường
2,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
191,83
Cao nhất trong 52 tuần
318,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
166,25 ₹
EPS
0,89 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00
Số nhân viên
15
Vốn hoá thị trường
2,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
191,83
Cao nhất trong 52 tuần
318,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
166,25 ₹
EPS
0,89 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00
Số nhân viên
15
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ratnabhumi Developers Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên15
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webratnacorp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
101,29 Tr
79,04 Tr
149,08 Tr
136,12 Tr
Giá vốn hàng bán
17,74 Tr
10,28 Tr
85,13 Tr
31,71 Tr
Chi phí doanh thu
17,74 Tr
10,28 Tr
85,13 Tr
31,71 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,10 Tr
3,87 Tr
3,11 Tr
5,92 Tr
Chi phí hoạt động
36,86 Tr
25,94 Tr
28,27 Tr
29,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
54,60 Tr
36,21 Tr
113,40 Tr
61,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
46,70 Tr
42,83 Tr
35,68 Tr
74,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 N
-
1,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,06 Tr
8,79 Tr
3,86 Tr
1,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,06 Tr
8,79 Tr
3,86 Tr
1,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
576,00 N
2,65 Tr
1,03 Tr
532,00 N
Thuế suất hiệu dụng
18,85%
30,15%
26,63%
43,61%
Chi phí hoạt động khác
31,64 Tr
19,94 Tr
23,08 Tr
22,08 Tr
Thu nhập ròng
2,48 Tr
6,14 Tr
2,83 Tr
688,00 N
Biên lợi nhuận ròng
2,45%
7,77%
1,90%
0,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-44,57 Tr
-34,06 Tr
-31,81 Tr
-72,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-44,57 Tr
-34,06 Tr
-31,81 Tr
-72,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,13 Tr
2,12 Tr
2,08 Tr
1,79 Tr
EBITDA
48,82 Tr
44,48 Tr
37,79 Tr
76,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google