Finance

Danh sách
Tại sao 540774 tăng 3,16%?
Tìm hiểu sâu hơn
540774:BOM
IFGL Refractories Ltd
182,70 ₹
+3,16%
(+5,60) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 540774...
Mở
178,20 ₹
Cao
183,60 ₹
Thấp
177,60 ₹
Vốn hoá thị trường
13,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,13 N
Khối lượng
154,00
Cổ tức
1,18%
Cổ tức hằng quý
0,54 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
32,13
Cao nhất trong 52 tuần
266,05 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
120,10 ₹
EPS
5,69 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
178,20 ₹
Cao
183,60 ₹
Thấp
177,60 ₹
Vốn hoá thị trường
13,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,13 N
Khối lượng
154,00
Cổ tức
1,18%
Cổ tức hằng quý
0,54 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
32,13
Cao nhất trong 52 tuần
266,05 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
120,10 ₹
EPS
5,69 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về IFGL Refractories Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,18 N
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webifglgroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,89 T
4,69 T
4,83 T
5,12 T
Giá vốn hàng bán
2,52 T
2,44 T
2,84 T
2,70 T
Chi phí doanh thu
2,52 T
2,44 T
2,84 T
2,70 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
832,60 Tr
875,20 Tr
913,99 Tr
844,80 Tr
Chi phí hoạt động
2,18 T
2,21 T
1,54 T
2,19 T
Tổng chi phí hoạt động
4,70 T
4,66 T
4,38 T
4,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
182,40 Tr
30,90 Tr
450,60 Tr
233,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
20,10 Tr
18,70 Tr
-53,20 Tr
27,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
167,00 Tr
-37,40 Tr
170,10 Tr
231,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
167,00 Tr
10,80 Tr
377,93 Tr
231,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
40,10 Tr
-6,60 Tr
27,35 Tr
60,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,01%
17,65%
16,08%
26,27%
Chi phí hoạt động khác
1,15 T
1,14 T
689,27 Tr
1,21 T
Thu nhập ròng
126,90 Tr
-30,80 Tr
142,75 Tr
170,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,60%
-0,66%
2,96%
3,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
18,27 Tr
-
Chi phí lãi suất
-35,50 Tr
-38,80 Tr
-37,74 Tr
-29,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-35,50 Tr
-38,80 Tr
-19,46 Tr
-29,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
197,50 Tr
199,90 Tr
-60,54 Tr
136,40 Tr
EBITDA
377,15 Tr
141,86 Tr
575,79 Tr
358,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google