Finance

Danh sách
540757:BOM
Sheetal Cool Products Ltd
615,70 ₹
+1,37%
(+8,30) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 540757...
Mở
620,10 ₹
Cao
625,00 ₹
Thấp
585,00 ₹
Vốn hoá thị trường
6,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,64 N
Khối lượng
5,32 N
Chỉ số P/E
31,13
Cao nhất trong 52 tuần
700,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
190,40 ₹
EPS
19,78 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,50 Tr
Số nhân viên
750
Mở
620,10 ₹
Cao
625,00 ₹
Thấp
585,00 ₹
Vốn hoá thị trường
6,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,64 N
Khối lượng
5,32 N
Chỉ số P/E
31,13
Cao nhất trong 52 tuần
700,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
190,40 ₹
EPS
19,78 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,50 Tr
Số nhân viên
750
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sheetal Cool Products Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên750
Ngày thành lập1987
Trụ sở chínhAmreli, Gujarat, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
560,02 Tr
641,15 Tr
1,33 T
1,33 T
Giá vốn hàng bán
362,93 Tr
430,29 Tr
987,56 Tr
960,28 Tr
Chi phí doanh thu
362,93 Tr
430,29 Tr
987,56 Tr
960,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,75 Tr
43,90 Tr
113,44 Tr
73,10 Tr
Chi phí hoạt động
159,74 Tr
138,51 Tr
202,65 Tr
250,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
522,67 Tr
568,80 Tr
1,19 T
1,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
37,36 Tr
72,35 Tr
138,76 Tr
116,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
2,14 Tr
1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
21,74 Tr
55,33 Tr
110,46 Tr
93,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,74 Tr
55,33 Tr
120,04 Tr
93,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,79 Tr
15,24 Tr
28,77 Tr
23,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,64%
27,55%
26,04%
25,21%
Chi phí hoạt động khác
84,36 Tr
72,08 Tr
66,70 Tr
153,20 Tr
Thu nhập ròng
15,95 Tr
40,09 Tr
81,70 Tr
69,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,85%
6,25%
6,15%
5,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,02 Tr
-
Chi phí lãi suất
-15,62 Tr
-17,02 Tr
-22,88 Tr
-22,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,62 Tr
-17,02 Tr
-20,86 Tr
-22,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
25,63 Tr
22,53 Tr
22,52 Tr
24,00 Tr
EBITDA
59,10 Tr
92,08 Tr
160,60 Tr
138,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google