Finance

Danh sách
540749:BOM
MAS Financial Services Ltd
268,00 ₹
+0,70%
(+1,85) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 540749...
Mở
264,00 ₹
Cao
268,30 ₹
Thấp
264,00 ₹
Vốn hoá thị trường
47,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,26 N
Khối lượng
2,57 N
Cổ tức
0,75%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,33
Cao nhất trong 52 tuần
358,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
261,00 ₹
EPS
21,73 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,66 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
264,00 ₹
Cao
268,30 ₹
Thấp
264,00 ₹
Vốn hoá thị trường
47,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,26 N
Khối lượng
2,57 N
Cổ tức
0,75%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,33
Cao nhất trong 52 tuần
358,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
261,00 ₹
EPS
21,73 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,66 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MAS Financial Services Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,93 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmas.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,21 T
2,36 T
3,39 T
2,64 T
Giá vốn hàng bán
311,30 Tr
318,60 Tr
393,10 Tr
440,40 Tr
Chi phí doanh thu
311,30 Tr
318,60 Tr
393,10 Tr
440,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
401,50 Tr
454,00 Tr
551,20 Tr
425,20 Tr
Chi phí hoạt động
668,00 Tr
724,70 Tr
1,62 T
720,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
979,30 Tr
1,04 T
2,02 T
1,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,23 T
1,32 T
1,38 T
1,48 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,23 T
1,27 T
1,39 T
1,48 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,23 T
1,32 T
1,39 T
1,48 T
Chi phí thuế thu nhập
314,50 Tr
337,60 Tr
346,60 Tr
375,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,59%
26,57%
24,91%
25,41%
Chi phí hoạt động khác
248,70 Tr
252,80 Tr
1,05 T
273,10 Tr
Thu nhập ròng
903,40 Tr
922,00 Tr
1,03 T
1,08 T
Biên lợi nhuận ròng
40,91%
39,03%
30,38%
41,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,94
5,15
5,49
5,76
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
17,80 Tr
17,90 Tr
20,00 Tr
22,10 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google