Finance

Danh sách
540729:BOM
Vanta Bioscience Ltd
20,40 ₹
-0,10%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 540729...
Mở
20,40 ₹
Cao
20,40 ₹
Thấp
20,40 ₹
Vốn hoá thị trường
145,08 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
825,00
Khối lượng
1,50 N
Chỉ số P/E
134,03
Cao nhất trong 52 tuần
29,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
14,71 ₹
EPS
0,15 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,73 Tr
Số nhân viên
38
Mở
20,40 ₹
Cao
20,40 ₹
Thấp
20,40 ₹
Vốn hoá thị trường
145,08 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
825,00
Khối lượng
1,50 N
Chỉ số P/E
134,03
Cao nhất trong 52 tuần
29,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
14,71 ₹
EPS
0,15 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,73 Tr
Số nhân viên
38
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vanta Bioscience Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên38
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvantabio.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,51 Tr
1,51 Tr
7,57 Tr
7,57 Tr
Giá vốn hàng bán
-5,74 Tr
-5,74 Tr
1,44 Tr
1,44 Tr
Chi phí doanh thu
-5,74 Tr
-5,74 Tr
1,44 Tr
1,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,92 Tr
4,92 Tr
-1,46 Tr
-1,46 Tr
Chi phí hoạt động
12,16 Tr
12,16 Tr
-1,94 Tr
-1,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,43 Tr
6,43 Tr
-502,35 N
-502,35 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,92 Tr
-4,92 Tr
8,08 Tr
8,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-333,48 N
-333,48 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-9,33 Tr
-9,33 Tr
9,40 Tr
9,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-9,33 Tr
-9,33 Tr
9,40 Tr
9,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-236,50 N
-236,50 N
-236,26 N
-236,26 N
Thuế suất hiệu dụng
2,53%
2,53%
-2,51%
-2,51%
Chi phí hoạt động khác
4,17 Tr
4,17 Tr
651,76 N
651,76 N
Thu nhập ròng
-9,09 Tr
-9,09 Tr
9,64 Tr
9,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-602,68%
-602,68%
127,24%
127,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
865,36 N
865,36 N
Chi phí lãi suất
-4,41 Tr
-4,41 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-4,41 Tr
-4,41 Tr
865,36 N
865,36 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,07 Tr
3,07 Tr
-1,14 Tr
-1,14 Tr
EBITDA
-1,84 Tr
-1,84 Tr
11,15 Tr
11,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google