Finance

Danh sách
540726:BOM
Trident Texofab Ltd
19,48 ₹
-0,05%
(-0,010) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 540726...
Mở
19,49 ₹
Cao
19,99 ₹
Thấp
19,06 ₹
Vốn hoá thị trường
287,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
24,52 N
Khối lượng
23,37 N
Cao nhất trong 52 tuần
379,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
18,16 ₹
EPS
-1,00 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,00 Tr
Số nhân viên
53
Mở
19,49 ₹
Cao
19,99 ₹
Thấp
19,06 ₹
Vốn hoá thị trường
287,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
24,52 N
Khối lượng
23,37 N
Cao nhất trong 52 tuần
379,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
18,16 ₹
EPS
-1,00 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,00 Tr
Số nhân viên
53
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Trident Texofab Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên53
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
306,35 Tr
257,41 Tr
335,70 Tr
261,43 Tr
Giá vốn hàng bán
263,10 Tr
221,69 Tr
331,01 Tr
235,24 Tr
Chi phí doanh thu
263,10 Tr
221,69 Tr
331,01 Tr
235,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,62 Tr
10,23 Tr
3,36 Tr
5,39 Tr
Chi phí hoạt động
22,45 Tr
23,36 Tr
19,44 Tr
15,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
285,55 Tr
245,05 Tr
350,44 Tr
250,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,80 Tr
12,36 Tr
-14,74 Tr
10,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,91 Tr
4,78 Tr
-11,94 Tr
1,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
15,07 Tr
7,40 Tr
-23,34 Tr
6,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,07 Tr
8,41 Tr
-14,38 Tr
6,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,79 Tr
1,70 Tr
-3,25 Tr
1,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,17%
22,96%
13,91%
24,08%
Chi phí hoạt động khác
10,75 Tr
9,04 Tr
12,23 Tr
6,51 Tr
Thu nhập ròng
11,28 Tr
5,70 Tr
-20,09 Tr
5,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,68%
2,21%
-5,99%
2,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
15,82 Tr
-
Chi phí lãi suất
-9,63 Tr
-8,73 Tr
-3,52 Tr
-5,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,63 Tr
-8,73 Tr
12,30 Tr
-5,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,08 Tr
4,10 Tr
3,84 Tr
3,77 Tr
EBITDA
24,88 Tr
16,14 Tr
-11,05 Tr
14,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google