Finance

Danh sách
540719:BOM
Sbi Life Insurance Company Ltd
1.659,90 ₹
-0,37%
(-6,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:58:12 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 540719...
Mở
1.657,20 ₹
Cao
1.678,95 ₹
Thấp
1.638,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,66 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
76,78 N
Khối lượng
216,80 N
Cổ tức
0,16%
Cổ tức hằng quý
0,67 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
64,02
Cao nhất trong 52 tuần
2.132,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.635,00 ₹
EPS
25,93 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00 T
Số nhân viên
28 N
Mở
1.657,20 ₹
Cao
1.678,95 ₹
Thấp
1.638,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,66 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
76,78 N
Khối lượng
216,80 N
Cổ tức
0,16%
Cổ tức hằng quý
0,67 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
64,02
Cao nhất trong 52 tuần
2.132,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.635,00 ₹
EPS
25,93 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00 T
Số nhân viên
28 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
SBI Life Insurance Company Limited is an Indian life insurance company. It was started as a joint venture between State Bank of India and French financial institution BNP Paribas Cardif. In 2007, CRISIL Limited, a subsidiary of global rating agency Standard & Poor's, gave the company a AAA/Stable/P1+ rating. SBI Life is listed on BSE And NSE and is a life insurance company in India. Wikipedia
Giới thiệu về Sbi Life Insurance Company Ltd
Giám đốc điều hànhAmit Jhingran
Số nhân viên27,7 N
Ngày thành lậpthg 3 2001
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang websbilife.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
230,73 T
461,10 T
60,34 T
463,51 T
Giá vốn hàng bán
207,56 T
435,84 T
14,74 T
439,50 T
Chi phí doanh thu
207,56 T
435,84 T
14,74 T
439,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,42 T
10,13 T
26,84 T
8,06 T
Chi phí hoạt động
17,85 T
18,84 T
36,82 T
16,07 T
Tổng chi phí hoạt động
225,41 T
454,68 T
51,56 T
455,57 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,32 T
6,42 T
8,78 T
7,93 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
5,32 T
6,42 T
8,67 T
7,93 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,32 T
6,42 T
8,67 T
7,93 T
Chi phí thuế thu nhập
371,70 Tr
652,00 Tr
623,50 Tr
681,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,99%
10,16%
7,19%
8,60%
Chi phí hoạt động khác
9,43 T
8,71 T
9,97 T
8,02 T
Thu nhập ròng
4,95 T
5,77 T
8,05 T
7,25 T
Biên lợi nhuận ròng
2,14%
1,25%
13,34%
1,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,93
5,75
8,02
7,22
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-111,90 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-111,90 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,50 T
6,61 T
9,02 T
8,17 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google