Finance

Danh sách
540710:BOM
Capacite Infraprojects Ltd
173,00 ₹
+0,99%
(+1,70) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 540710...
Mở
171,50 ₹
Cao
174,20 ₹
Thấp
169,40 ₹
Vốn hoá thị trường
14,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,86 N
Khối lượng
16,26 N
Chỉ số P/E
7,92
Cao nhất trong 52 tuần
314,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
169,40 ₹
EPS
21,85 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,89 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
171,50 ₹
Cao
174,20 ₹
Thấp
169,40 ₹
Vốn hoá thị trường
14,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,86 N
Khối lượng
16,26 N
Chỉ số P/E
7,92
Cao nhất trong 52 tuần
314,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
169,40 ₹
EPS
21,85 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,89 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Capacite Infraprojects Ltd
Giám đốc điều hànhRK Jain
Số nhân viên1,22 N
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcapacite.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,46 T
6,75 T
7,12 T
6,29 T
Giá vốn hàng bán
4,52 T
4,77 T
4,71 T
4,44 T
Chi phí doanh thu
4,52 T
4,77 T
4,71 T
4,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
464,93 Tr
460,87 Tr
1,00 T
475,41 Tr
Chi phí hoạt động
1,10 T
1,14 T
1,59 T
1,16 T
Tổng chi phí hoạt động
5,62 T
5,90 T
6,30 T
5,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
842,94 Tr
850,50 Tr
821,58 Tr
694,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
42,08 Tr
51,55 Tr
-457,06 Tr
103,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
666,53 Tr
678,53 Tr
596,54 Tr
535,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
666,53 Tr
678,53 Tr
560,98 Tr
535,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
155,93 Tr
173,64 Tr
151,01 Tr
137,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,39%
25,59%
25,32%
25,64%
Chi phí hoạt động khác
398,46 Tr
445,17 Tr
318,60 Tr
387,63 Tr
Thu nhập ròng
490,95 Tr
500,25 Tr
467,28 Tr
394,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,60%
7,41%
6,56%
6,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
5,31
5,33
5,35
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
182,45 Tr
-
Chi phí lãi suất
-231,66 Tr
-240,52 Tr
-
-275,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-231,66 Tr
-240,52 Tr
182,45 Tr
-275,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
240,25 Tr
231,78 Tr
269,22 Tr
292,07 Tr
EBITDA
1,09 T
1,08 T
1,06 T
930,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google