Finance

Danh sách
540704:BOM
MATRIMONY.COM Ltd
535,85 ₹
-0,14%
(-0,75) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 540704...
Mở
536,60 ₹
Cao
540,95 ₹
Thấp
532,75 ₹
Vốn hoá thị trường
11,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
553,00
Khối lượng
77,00
Cổ tức
0,93%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
25,19
Cao nhất trong 52 tuần
635,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
363,30 ₹
EPS
21,27 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,73 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
536,60 ₹
Cao
540,95 ₹
Thấp
532,75 ₹
Vốn hoá thị trường
11,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
553,00
Khối lượng
77,00
Cổ tức
0,93%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
25,19
Cao nhất trong 52 tuần
635,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
363,30 ₹
EPS
21,27 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,73 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Matrimony.com Limited is an Indian online matrimonial service company, whose flagship brand is BharatMatrimony. The company has 20 offices in India, with additional offices in the US, Dubai and Bangladesh. The company runs BharatMatrimony, Assistedmatrimony, and Elite Matrimony, along with websites catering regionally such as BengalMatrimony.com, MarathiMatrimony.com, GujaratiMatrimony.com, PunjabiMatrimony.com, HindiMatrimony.com, SindhiMatrimony.com, KannadaMatrimony.com, KeralaMatrimony.com, TeluguMatrimony.com and TamilMatrimony.com, which were all initiated in 2000. Wikipedia
Giới thiệu về MATRIMONY.COM Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,58 N
Ngày thành lập14 thg 4, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmatrimony.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,15 T
1,13 T
1,17 T
1,31 T
Giá vốn hàng bán
391,10 Tr
374,30 Tr
432,70 Tr
391,70 Tr
Chi phí doanh thu
391,10 Tr
374,30 Tr
432,70 Tr
391,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
466,60 Tr
451,20 Tr
447,20 Tr
474,30 Tr
Chi phí hoạt động
704,10 Tr
700,40 Tr
659,10 Tr
716,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,10 T
1,07 T
1,09 T
1,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
50,70 Tr
57,70 Tr
76,50 Tr
197,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,00 Tr
4,50 Tr
-9,40 Tr
65,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
99,40 Tr
106,60 Tr
118,60 Tr
250,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
99,40 Tr
106,60 Tr
27,60 Tr
250,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,80 Tr
23,60 Tr
21,50 Tr
59,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,93%
22,14%
18,13%
23,77%
Chi phí hoạt động khác
167,20 Tr
182,70 Tr
147,20 Tr
176,40 Tr
Thu nhập ròng
77,60 Tr
83,00 Tr
97,10 Tr
190,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,77%
7,33%
8,31%
14,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
58,30 Tr
56,70 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-12,00 Tr
-11,90 Tr
-42,70 Tr
-11,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
46,30 Tr
44,80 Tr
-42,70 Tr
-11,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
70,30 Tr
66,50 Tr
64,70 Tr
65,60 Tr
EBITDA
120,05 Tr
83,70 Tr
97,98 Tr
218,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google