Finance

Danh sách
5406:TYO
Kobe Steel
2.007,00 ¥
-0,84%
(-17,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5406...
Mở
2.016 ¥
Cao
2.030 ¥
Thấp
2.007 ¥
Vốn hoá thị trường
789,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,70 Tr
Khối lượng
1,20 Tr
Cổ tức
3,99%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,76
Cao nhất trong 52 tuần
2.380 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.698 ¥
EPS
171 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
362,31 Tr
Số nhân viên
39 N
Mở
2.016 ¥
Cao
2.030 ¥
Thấp
2.007 ¥
Vốn hoá thị trường
789,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,70 Tr
Khối lượng
1,20 Tr
Cổ tức
3,99%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,76
Cao nhất trong 52 tuần
2.380 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.698 ¥
EPS
171 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
362,31 Tr
Số nhân viên
39 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kobe Steel, Ltd., là một tập đoàn đa quốc gia hoạt động trên toàn thế giới với nhãn hiệu Kobelco để sản xuất thép và chuyên cung cấp các giải pháp về máy móc thiết bị và kỹ thuật công trình xây dựng của Nhật Bản có trụ sở ở Chūō-ku, Kobe.Kobe Steel cũng nắm cổ phần tại hãng công nghệ Osaka Titanium.Công ty này cung cấp gần phân nửa lượng thép dây dùng cho lò xo van động cơ ô tô trên thị trường toàn cầu. Wikipedia
Giới thiệu về Kobe Steel
Giám đốc điều hànhYoshihiko Katsukawa
Số nhân viên38,6 N
Ngày thành lập1 thg 9, 1905
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkobelco.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
578,35 T / 601,31 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
612,39 T
596,63 T
658,51 T
578,35 T
Giá vốn hàng bán
513,10 T
497,31 T
551,34 T
486,22 T
Chi phí doanh thu
513,10 T
497,31 T
551,34 T
486,22 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
25,96 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
68,03 T
69,93 T
26,65 T
74,29 T
Chi phí hoạt động
68,03 T
69,93 T
63,74 T
74,29 T
Tổng chi phí hoạt động
581,13 T
567,23 T
615,08 T
560,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
31,26 T
29,39 T
43,42 T
17,84 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,28 T
-15,00 Tr
-15,88 T
-210,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
30,13 T
32,06 T
13,18 T
25,37 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,90 T
31,85 T
31,82 T
22,66 T
Chi phí thuế thu nhập
4,61 T
9,03 T
2,70 T
12,24 T
Thuế suất hiệu dụng
15,30%
28,17%
20,44%
48,24%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
24,19 T
21,50 T
9,38 T
12,20 T
Biên lợi nhuận ròng
3,95%
3,60%
1,43%
2,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,08 T
2,71 T
1,07 T
2,80 T
Chi phí lãi suất
-3,39 T
-3,14 T
-3,43 T
-3,07 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,32 T
-429,00 Tr
-2,36 T
-279,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
10,05 T
-
EBITDA
61,56 T
60,00 T
74,41 T
48,82 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google