Finance

Danh sách
Tại sao 540699 giảm 2,77%?
Tìm hiểu sâu hơn
540699:BOM
Dixon Technologies (India) Ltd
12.339,00 ₹
-2,77%
(-351,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:58:45 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 540699...
Mở
12.749,85 ₹
Cao
12.842,00 ₹
Thấp
12.285,00 ₹
Vốn hoá thị trường
745,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,61 N
Khối lượng
48,96 N
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
36,81
Cao nhất trong 52 tuần
17.000,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
9.605,05 ₹
EPS
335,22 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,33 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
12.749,85 ₹
Cao
12.842,00 ₹
Thấp
12.285,00 ₹
Vốn hoá thị trường
745,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,61 N
Khối lượng
48,96 N
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
36,81
Cao nhất trong 52 tuần
17.000,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
9.605,05 ₹
EPS
335,22 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,33 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Dixon Technologies is an Indian multinational electronics manufacturing services company, based in Noida, Uttar Pradesh. It is a contract manufacturer of televisions, washing machines, smartphones, LED bulbs, battens, downlighters and CCTV security systems for companies such as Samsung, Xiaomi, Panasonic and Philips. It has 17 manufacturing units in India. The company is listed on BSE and NSE since its initial public offering in 2017. Wikipedia
Giới thiệu về Dixon Technologies (India) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,32 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
148,55 T
106,72 T
105,11 T
155,48 T
Giá vốn hàng bán
138,01 T
98,86 T
97,42 T
146,41 T
Chi phí doanh thu
138,01 T
98,86 T
97,42 T
146,41 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,97 T
1,71 T
1,83 T
1,81 T
Chi phí hoạt động
5,89 T
4,70 T
4,56 T
5,50 T
Tổng chi phí hoạt động
143,90 T
103,56 T
101,98 T
151,91 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,65 T
3,15 T
3,12 T
3,56 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,96 T
1,31 T
-6,33 T
5,28 T
EBT bao gồm các mục bất thường
9,24 T
4,12 T
3,70 T
8,69 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,24 T
4,12 T
-3,31 T
8,69 T
Chi phí thuế thu nhập
1,78 T
911,30 Tr
717,90 Tr
1,51 T
Thuế suất hiệu dụng
19,26%
22,14%
19,42%
17,39%
Chi phí hoạt động khác
2,95 T
2,00 T
1,68 T
2,63 T
Thu nhập ròng
6,70 T
2,87 T
2,56 T
6,63 T
Biên lợi nhuận ròng
4,51%
2,69%
2,44%
4,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
122,73
52,62
48,81
117,87
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
86,80 Tr
-
Chi phí lãi suất
-383,50 Tr
-428,70 Tr
-193,00 Tr
-241,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-383,50 Tr
-428,70 Tr
-106,20 Tr
-241,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
962,80 Tr
990,30 Tr
1,05 T
1,07 T
EBITDA
5,60 T
3,70 T
3,91 T
4,54 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google