Finance

Danh sách
Tại sao 540686 tăng 2,78%?
Tìm hiểu sâu hơn
540686:BOM
Smruthi Organics Ltd
149,70 ₹
+2,78%
(+4,05) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 540686...
Mở
150,00 ₹
Cao
153,90 ₹
Thấp
148,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,04 N
Khối lượng
1,31 N
Cổ tức
1,00%
Cổ tức hằng quý
0,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
23,16
Cao nhất trong 52 tuần
175,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
95,00 ₹
EPS
6,46 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,82 Tr
Số nhân viên
261
Mở
150,00 ₹
Cao
153,90 ₹
Thấp
148,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,04 N
Khối lượng
1,31 N
Cổ tức
1,00%
Cổ tức hằng quý
0,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
23,16
Cao nhất trong 52 tuần
175,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
95,00 ₹
EPS
6,46 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,82 Tr
Số nhân viên
261
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Smruthi Organics Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên261
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
315,95 Tr
222,91 Tr
290,89 Tr
293,02 Tr
Giá vốn hàng bán
154,19 Tr
66,16 Tr
130,49 Tr
131,50 Tr
Chi phí doanh thu
154,19 Tr
66,16 Tr
130,49 Tr
131,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,96 Tr
45,40 Tr
44,92 Tr
44,90 Tr
Chi phí hoạt động
126,80 Tr
133,47 Tr
136,57 Tr
119,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
280,99 Tr
199,63 Tr
267,07 Tr
250,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,96 Tr
23,28 Tr
23,82 Tr
42,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
105,00 N
81,00 N
-4,25 Tr
256,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
28,47 Tr
16,32 Tr
17,38 Tr
39,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,47 Tr
20,84 Tr
17,49 Tr
39,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,90 Tr
2,34 Tr
6,71 Tr
9,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,77%
14,37%
38,62%
25,06%
Chi phí hoạt động khác
68,70 Tr
71,34 Tr
74,12 Tr
58,46 Tr
Thu nhập ròng
20,56 Tr
13,98 Tr
10,67 Tr
28,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,51%
6,27%
3,67%
9,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
6,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-6,60 Tr
-2,52 Tr
-
-3,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,60 Tr
-2,52 Tr
6,20 Tr
-3,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,14 Tr
16,73 Tr
17,53 Tr
16,02 Tr
EBITDA
49,57 Tr
36,71 Tr
39,36 Tr
57,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google