Finance

Danh sách
540654:BOM
Globalspace Technologies Ltd
32,60 ₹
-1,09%
(-0,36) 1 ngày
16 thg 10, 15:52:52 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 540654...
Mở
33,00 ₹
Cao
34,29 ₹
Thấp
31,20 ₹
Vốn hoá thị trường
1,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,32 N
Khối lượng
38,59 N
Chỉ số P/E
34,13
Cao nhất trong 52 tuần
40,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
13,67 ₹
EPS
0,96 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,46 Tr
Số nhân viên
34
Mở
33,00 ₹
Cao
34,29 ₹
Thấp
31,20 ₹
Vốn hoá thị trường
1,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,32 N
Khối lượng
38,59 N
Chỉ số P/E
34,13
Cao nhất trong 52 tuần
40,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
13,67 ₹
EPS
0,96 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,46 Tr
Số nhân viên
34
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Globalspace Technologies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên34
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
100,11 Tr
166,35 Tr
160,45 Tr
146,37 Tr
Giá vốn hàng bán
63,30 Tr
128,31 Tr
124,45 Tr
83,14 Tr
Chi phí doanh thu
63,30 Tr
128,31 Tr
124,45 Tr
83,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
11,53 Tr
-
Chi phí hoạt động
30,54 Tr
26,70 Tr
32,60 Tr
37,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
93,84 Tr
155,01 Tr
157,05 Tr
120,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,26 Tr
11,34 Tr
3,40 Tr
25,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 N
-
-385,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,92 Tr
9,42 Tr
2,51 Tr
24,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,92 Tr
9,42 Tr
2,51 Tr
24,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,12 Tr
5,80 Tr
-23,38 Tr
17,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
130,56%
61,54%
-932,22%
71,30%
Chi phí hoạt động khác
25,21 Tr
22,19 Tr
16,54 Tr
26,76 Tr
Thu nhập ròng
-1,20 Tr
3,62 Tr
25,89 Tr
7,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,20%
2,18%
16,13%
4,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
849,00 N
-
Chi phí lãi suất
-2,35 Tr
-1,92 Tr
-1,36 Tr
-963,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-2,35 Tr
-1,92 Tr
-506,00 N
-963,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,33 Tr
4,52 Tr
4,53 Tr
11,08 Tr
EBITDA
11,72 Tr
17,20 Tr
8,08 Tr
30,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google