Finance

Danh sách
540652:BOM
Captain Technocast Ltd
235,00 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 10:14:05 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 540652...
Vốn hoá thị trường
5,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
375,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
46,95
Cao nhất trong 52 tuần
298,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
140,00 ₹
EPS
5,01 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00
Số nhân viên
265
Vốn hoá thị trường
5,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
375,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
46,95
Cao nhất trong 52 tuần
298,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
140,00 ₹
EPS
5,01 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00
Số nhân viên
265
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Captain Technocast Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên265
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
317,47 Tr
317,47 Tr
341,01 Tr
341,01 Tr
Giá vốn hàng bán
182,88 Tr
182,88 Tr
185,68 Tr
185,68 Tr
Chi phí doanh thu
182,88 Tr
182,88 Tr
185,68 Tr
185,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,99 Tr
23,99 Tr
31,83 Tr
31,83 Tr
Chi phí hoạt động
86,61 Tr
86,61 Tr
116,81 Tr
116,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
269,49 Tr
269,49 Tr
302,48 Tr
302,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,98 Tr
47,98 Tr
38,52 Tr
38,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-500,00
-500,00
-1,27 Tr
-1,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
44,19 Tr
44,19 Tr
37,27 Tr
37,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
44,19 Tr
44,19 Tr
37,33 Tr
37,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,20 Tr
10,20 Tr
8,62 Tr
8,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,09%
23,09%
23,14%
23,14%
Chi phí hoạt động khác
57,12 Tr
57,12 Tr
77,29 Tr
77,29 Tr
Thu nhập ròng
32,07 Tr
32,07 Tr
26,05 Tr
26,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,10%
10,10%
7,64%
7,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
102,00 N
102,00 N
Chi phí lãi suất
-4,64 Tr
-4,64 Tr
-4,05 Tr
-4,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,64 Tr
-4,64 Tr
-3,94 Tr
-3,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,50 Tr
5,50 Tr
7,68 Tr
7,68 Tr
EBITDA
53,48 Tr
53,48 Tr
46,17 Tr
46,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
56,50 N
56,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google