Finance

Danh sách
Tại sao 540649 tăng 2,38%?
Tìm hiểu sâu hơn
540649:BOM
Avadh Sugar & Energy Ltd
990,25 ₹
+2,38%
(+23,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 540649...
Mở
973,95 ₹
Cao
1.013,20 ₹
Thấp
973,95 ₹
Vốn hoá thị trường
19,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,27 N
Khối lượng
8,31 N
Cổ tức
1,01%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
30,42
Cao nhất trong 52 tuần
1.022,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
307,75 ₹
EPS
32,55 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,01 Tr
Số nhân viên
824
Mở
973,95 ₹
Cao
1.013,20 ₹
Thấp
973,95 ₹
Vốn hoá thị trường
19,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,27 N
Khối lượng
8,31 N
Cổ tức
1,01%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
30,42
Cao nhất trong 52 tuần
1.022,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
307,75 ₹
EPS
32,55 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,01 Tr
Số nhân viên
824
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Avadh Sugar & Energy Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên824
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,68 T
6,38 T
6,71 T
7,79 T
Giá vốn hàng bán
5,73 T
4,81 T
5,17 T
6,75 T
Chi phí doanh thu
5,73 T
4,81 T
5,17 T
6,75 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
274,20 Tr
338,58 Tr
370,51 Tr
258,93 Tr
Chi phí hoạt động
925,75 Tr
1,17 T
436,68 Tr
829,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,65 T
5,99 T
5,60 T
7,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,59 Tr
394,71 Tr
1,10 T
208,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
20,22 Tr
10,11 Tr
-30,42 Tr
17,96 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-108,25 Tr
265,77 Tr
852,60 Tr
3,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-108,25 Tr
295,74 Tr
895,69 Tr
3,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-42,35 Tr
98,80 Tr
296,48 Tr
1,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
39,12%
37,17%
34,77%
36,04%
Chi phí hoạt động khác
502,12 Tr
676,81 Tr
-90,72 Tr
415,02 Tr
Thu nhập ròng
-65,90 Tr
166,97 Tr
556,12 Tr
2,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,99%
2,62%
8,29%
0,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
37,60 Tr
-
Chi phí lãi suất
-158,06 Tr
-109,08 Tr
-212,67 Tr
-223,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-158,06 Tr
-109,08 Tr
-175,06 Tr
-223,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
149,43 Tr
159,07 Tr
156,89 Tr
155,81 Tr
EBITDA
179,28 Tr
538,78 Tr
1,25 T
360,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google