Finance

Danh sách
540611:BOM
AU Small Finance Bank Ltd
988,35 ₹
-1,32%
(-13,20) 1 ngày
16 thg 10, 09:35:25 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 540611...
Mở
1.003,45 ₹
Cao
1.003,45 ₹
Thấp
985,50 ₹
Vốn hoá thị trường
743,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
91,63 N
Khối lượng
3,77 N
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
26,35
Cao nhất trong 52 tuần
1.144,65 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
785,50 ₹
EPS
37,51 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
292,23 Tr
Số nhân viên
59 N
Mở
1.003,45 ₹
Cao
1.003,45 ₹
Thấp
985,50 ₹
Vốn hoá thị trường
743,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
91,63 N
Khối lượng
3,77 N
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
26,35
Cao nhất trong 52 tuần
1.144,65 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
785,50 ₹
EPS
37,51 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
292,23 Tr
Số nhân viên
59 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
AU Small Finance Bank Limited is an Indian scheduled commercial small finance bank, headquartered in Mumbai. It was founded in 1996 as a vehicle finance company and was converted into a small finance bank in 2017. That same year, it got listed on National Stock Exchange and Bombay Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về AU Small Finance Bank Ltd
Giám đốc điều hànhSanjay Agarwal
Số nhân viên59,2 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chínhJaipur, Rajasthan, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webau.bank.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,76 T
27,34 T
30,44 T
30,13 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,19 T
10,19 T
32,97 T
10,64 T
Chi phí hoạt động
16,47 T
18,50 T
19,62 T
19,49 T
Tổng chi phí hoạt động
16,47 T
18,50 T
19,62 T
19,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,29 T
8,84 T
10,82 T
10,64 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
7,29 T
8,84 T
10,82 T
10,64 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,29 T
8,84 T
10,82 T
10,64 T
Chi phí thuế thu nhập
1,68 T
2,17 T
2,50 T
2,68 T
Thuế suất hiệu dụng
23,05%
24,49%
23,12%
25,19%
Chi phí hoạt động khác
7,29 T
8,31 T
-14,85 T
8,85 T
Thu nhập ròng
5,61 T
6,68 T
8,32 T
7,96 T
Biên lợi nhuận ròng
23,60%
24,42%
27,33%
26,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
7,48
8,87
11,01
11,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google