Finance

Danh sách
540596:BOM
Eris Lifesciences Ltd
1.149,35 ₹
-0,79%
(-9,10) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 540596...
Mở
1.150,00 ₹
Cao
1.156,80 ₹
Thấp
1.143,20 ₹
Vốn hoá thị trường
160,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,60 N
Khối lượng
251,53 N
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
1,80 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 2, 2025
Chỉ số P/E
24,59
Cao nhất trong 52 tuần
1.737,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.142,15 ₹
EPS
46,75 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
137,52 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
1.150,00 ₹
Cao
1.156,80 ₹
Thấp
1.143,20 ₹
Vốn hoá thị trường
160,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,60 N
Khối lượng
251,53 N
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
1,80 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 2, 2025
Chỉ số P/E
24,59
Cao nhất trong 52 tuần
1.737,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.142,15 ₹
EPS
46,75 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
137,52 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Eris Lifesciences Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,76 N
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weberis.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,90 T
8,01 T
7,52 T
8,69 T
Giá vốn hàng bán
2,02 T
2,23 T
2,10 T
2,39 T
Chi phí doanh thu
2,02 T
2,23 T
2,10 T
2,39 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,37 T
1,38 T
1,52 T
1,53 T
Chi phí hoạt động
3,69 T
3,66 T
3,38 T
4,06 T
Tổng chi phí hoạt động
5,71 T
5,90 T
5,48 T
6,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,19 T
2,11 T
2,04 T
2,24 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
28,10 Tr
200,00 N
-19,40 Tr
23,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,73 T
1,45 T
1,59 T
1,79 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,73 T
1,63 T
1,59 T
1,79 T
Chi phí thuế thu nhập
382,00 Tr
365,20 Tr
-1,20 T
361,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,12%
25,13%
-75,08%
20,15%
Chi phí hoạt động khác
1,62 T
1,58 T
1,16 T
1,80 T
Thu nhập ròng
1,20 T
997,20 Tr
2,82 T
1,42 T
Biên lợi nhuận ròng
15,21%
12,45%
37,44%
16,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
8,81
8,26
20,57
10,26
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
34,70 Tr
-
Chi phí lãi suất
-495,50 Tr
-488,20 Tr
-456,00 Tr
-466,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-495,50 Tr
-488,20 Tr
-421,30 Tr
-466,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
690,80 Tr
703,40 Tr
695,70 Tr
720,70 Tr
EBITDA
2,89 T
2,87 T
2,70 T
2,94 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google