Finance

Danh sách
540595:BOM
Tejas Networks Ltd
476,00 ₹
+1,79%
(+8,35) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 540595...
Mở
470,05 ₹
Cao
481,25 ₹
Thấp
462,85 ₹
Vốn hoá thị trường
84,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
181,66 N
Khối lượng
77,99 N
Cao nhất trong 52 tuần
644,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
294,10 ₹
EPS
-51,74 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
91,48 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
470,05 ₹
Cao
481,25 ₹
Thấp
462,85 ₹
Vốn hoá thị trường
84,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
181,66 N
Khối lượng
77,99 N
Cao nhất trong 52 tuần
644,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
294,10 ₹
EPS
-51,74 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
91,48 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tejas Networks is an Indian optical, broadband and data networking products company. The company designs develops and sells its products to telecom service providers, internet service providers, utilities, security and government entities in 75 countries. The company has built many IPs in multiple areas of telecom networking and has emerged as an exporter to other developing countries including Southeast Asia and Africa. Wikipedia
Giới thiệu về Tejas Networks Ltd
Giám đốc điều hànhSanjay Nayak
Số nhân viên2,23 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,62 T
3,07 T
3,33 T
4,02 T
Giá vốn hàng bán
2,70 T
1,72 T
2,22 T
2,57 T
Chi phí doanh thu
2,70 T
1,72 T
2,22 T
2,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
943,50 Tr
1,15 T
1,25 T
1,05 T
Chi phí hoạt động
3,87 T
3,74 T
3,29 T
3,40 T
Tổng chi phí hoạt động
6,56 T
5,46 T
5,52 T
5,97 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,95 T
-2,39 T
-2,19 T
-1,95 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
60,10 Tr
75,40 Tr
-42,80 Tr
89,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,73 T
-3,03 T
-2,81 T
-2,71 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,73 T
-3,03 T
-3,06 T
-2,71 T
Chi phí thuế thu nhập
-1,66 T
-1,06 T
-694,60 Tr
-685,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,07%
35,10%
24,74%
25,32%
Chi phí hoạt động khác
1,76 T
1,49 T
822,70 Tr
1,32 T
Thu nhập ròng
-3,07 T
-1,97 T
-2,11 T
-2,02 T
Biên lợi nhuận ròng
-117,31%
-64,07%
-63,52%
-50,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
19,70 Tr
-
Chi phí lãi suất
-843,20 Tr
-717,00 Tr
-896,60 Tr
-850,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-843,20 Tr
-717,00 Tr
-876,90 Tr
-850,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,01 T
1,04 T
1,01 T
943,50 Tr
EBITDA
-2,96 T
-2,03 T
-1,78 T
-1,54 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google