Finance

Danh sách
540590:BOM
Riddhi Corporate Services Ltd
56,01 ₹
+0,56%
(+0,31) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 540590...
Mở
53,25 ₹
Cao
58,99 ₹
Thấp
52,31 ₹
Vốn hoá thị trường
664,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
866,00
Khối lượng
2,65 N
Cổ tức
0,87%
Cổ tức hằng quý
0,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,24
Cao nhất trong 52 tuần
82,65 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
50,75 ₹
EPS
6,80 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,25 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
53,25 ₹
Cao
58,99 ₹
Thấp
52,31 ₹
Vốn hoá thị trường
664,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
866,00
Khối lượng
2,65 N
Cổ tức
0,87%
Cổ tức hằng quý
0,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,24
Cao nhất trong 52 tuần
82,65 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
50,75 ₹
EPS
6,80 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,25 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Riddhi Corporate Services Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,22 N
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,34 T
1,35 T
1,38 T
520,54 Tr
Giá vốn hàng bán
1,07 T
1,09 T
1,09 T
455,98 Tr
Chi phí doanh thu
1,07 T
1,09 T
1,09 T
455,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
121,85 Tr
-
Chi phí hoạt động
207,21 Tr
211,66 Tr
302,52 Tr
51,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,28 T
1,31 T
1,39 T
507,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
56,08 Tr
46,57 Tr
-17,69 Tr
12,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
-
-158,00 N
1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
41,94 Tr
39,40 Tr
22,37 Tr
5,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,94 Tr
39,40 Tr
-3,69 Tr
5,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,86 Tr
10,80 Tr
5,71 Tr
998,00 N
Thuế suất hiệu dụng
25,89%
27,42%
25,53%
18,57%
Chi phí hoạt động khác
167,60 Tr
188,37 Tr
159,59 Tr
31,45 Tr
Thu nhập ròng
31,08 Tr
28,60 Tr
16,66 Tr
4,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,33%
2,11%
1,21%
0,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
21,96 Tr
-
Chi phí lãi suất
-14,14 Tr
-7,17 Tr
-7,80 Tr
-7,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,14 Tr
-7,17 Tr
14,16 Tr
-7,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
39,61 Tr
23,29 Tr
21,07 Tr
20,33 Tr
EBITDA
98,71 Tr
52,13 Tr
-14,13 Tr
45,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google