Finance

Danh sách
540565:BOM
IndiGrid Infrastructure Trust
169,41 ₹
+0,64%
(+1,07) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 540565...
Mở
168,15 ₹
Cao
169,41 ₹
Thấp
168,15 ₹
Vốn hoá thị trường
161,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
74,83 N
Khối lượng
7,90 N
Cổ tức
9,52%
Cổ tức hằng quý
4,03 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
27,54
Cao nhất trong 52 tuần
180,96 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
161,80 ₹
EPS
6,15 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
283,80 Tr
Số nhân viên
570
Mở
168,15 ₹
Cao
169,41 ₹
Thấp
168,15 ₹
Vốn hoá thị trường
161,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
74,83 N
Khối lượng
7,90 N
Cổ tức
9,52%
Cổ tức hằng quý
4,03 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
27,54
Cao nhất trong 52 tuần
180,96 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
161,80 ₹
EPS
6,15 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
283,80 Tr
Số nhân viên
570
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
India Grid Trust is an Indian power sector infrastructure investment trust, sponsored by KKR & Sterlite Power. Established on 21 October 2016, the entity is registered with SEBI pursuant to the InvIT regulations to own power transmission and renewable assets. Harsh Shah is the CEO and Director of IndiGrid and Jyoti Kumar Agarwal is the CFO. As of March 2021, IndiGrid owns 14 operating projects consisting of 40 transmission lines with more than 7,570 ckms length and 11 substations with 13,550 MVA transformation capacity. IndiGrid is publicly listed on the Indian stock exchanges - NSE and BSE. Wikipedia
Giới thiệu về IndiGrid Infrastructure Trust
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên570
Ngày thành lập21 thg 10, 2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,01 T
16,07 T
16,07 T
11,15 T
Giá vốn hàng bán
376,57 Tr
6,37 T
6,37 T
1,29 T
Chi phí doanh thu
376,57 Tr
6,37 T
6,37 T
1,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
399,17 Tr
615,06 Tr
615,06 Tr
503,38 Tr
Chi phí hoạt động
3,61 T
3,64 T
3,64 T
3,54 T
Tổng chi phí hoạt động
3,99 T
10,00 T
10,00 T
4,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,02 T
6,06 T
6,06 T
6,32 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
648,75 Tr
-291,60 Tr
-291,60 Tr
11,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
359,35 Tr
1,69 T
1,69 T
2,38 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
454,55 Tr
1,57 T
1,57 T
2,38 T
Chi phí thuế thu nhập
-26,93 Tr
268,73 Tr
268,73 Tr
-83,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-7,49%
15,86%
15,86%
-3,53%
Chi phí hoạt động khác
304,93 Tr
131,18 Tr
131,18 Tr
19,23 Tr
Thu nhập ròng
431,29 Tr
1,39 T
1,39 T
2,43 T
Biên lợi nhuận ròng
5,38%
8,67%
8,67%
21,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
6,86 Tr
6,86 Tr
-
Chi phí lãi suất
-4,24 T
-4,21 T
-4,21 T
-3,96 T
Chi phí lãi suất ròng
-4,24 T
-4,20 T
-4,20 T
-3,96 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,91 T
2,89 T
2,89 T
2,78 T
EBITDA
6,84 T
8,93 T
8,93 T
9,16 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
6,76 Tr
6,76 Tr
-
Các ứng dụng của Google