Finance

Danh sách
540544:BOM
Psp Projects Ltd
781,00 ₹
-1,22%
(-9,65) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 540544...
Mở
786,30 ₹
Cao
801,25 ₹
Thấp
777,00 ₹
Vốn hoá thị trường
30,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,95 N
Khối lượng
1,34 N
Chỉ số P/E
42,26
Cao nhất trong 52 tuần
1.142,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
569,30 ₹
EPS
18,48 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
786,30 ₹
Cao
801,25 ₹
Thấp
777,00 ₹
Vốn hoá thị trường
30,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,95 N
Khối lượng
1,34 N
Chỉ số P/E
42,26
Cao nhất trong 52 tuần
1.142,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
569,30 ₹
EPS
18,48 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Psp Projects Ltd
Giám đốc điều hànhPrahaladbhai Shivrambhai Patel
Số nhân viên2,38 N
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,03 T
8,13 T
11,15 T
8,53 T
Giá vốn hàng bán
6,08 T
7,09 T
9,18 T
7,30 T
Chi phí doanh thu
6,08 T
7,09 T
9,18 T
7,30 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
332,52 Tr
410,29 Tr
1,07 T
459,42 Tr
Chi phí hoạt động
647,93 Tr
731,77 Tr
1,63 T
914,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,73 T
7,82 T
10,80 T
8,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
302,78 Tr
308,74 Tr
347,94 Tr
317,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
41,10 Tr
38,78 Tr
-211,26 Tr
40,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
223,90 Tr
238,89 Tr
274,25 Tr
282,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
223,90 Tr
238,89 Tr
287,92 Tr
282,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
62,24 Tr
60,55 Tr
63,32 Tr
99,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,80%
25,35%
23,09%
35,07%
Chi phí hoạt động khác
118,90 Tr
84,90 Tr
296,26 Tr
223,99 Tr
Thu nhập ròng
161,65 Tr
178,34 Tr
210,93 Tr
183,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,30%
2,19%
1,89%
2,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,76
4,05
5,34
3,82
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
171,54 Tr
-
Chi phí lãi suất
-120,00 Tr
-108,56 Tr
-19,94 Tr
-75,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-120,00 Tr
-108,56 Tr
151,60 Tr
-75,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
196,50 Tr
236,58 Tr
263,69 Tr
230,66 Tr
EBITDA
485,49 Tr
488,09 Tr
554,36 Tr
523,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google